| số nhiều | submersions |
complete submersion
ngâm hoàn toàn
submersion therapy
liệu pháp ngâm
The submersion of the ship caused a panic among the passengers.
Sự chìm xuống của con tàu đã gây ra sự hoảng loạn trong số hành khách.
The submersion of the vegetables in water helps to keep them fresh.
Việc ngâm rau quả trong nước giúp chúng tươi ngon.
The diver experienced submersion at great depths in the ocean.
Người thợ lặn đã trải qua quá trình ngập dưới đáy đại dương sâu.
The submersion of the bread in the soup made it soggy.
Việc ngâm bánh mì trong súp khiến nó bị nhũn.
The submersion of the city in water led to widespread flooding.
Việc ngập thành phố trong nước đã dẫn đến tình trạng ngập lụt trên diện rộng.
Submersion in hot water can help relieve muscle pain.
Ngâm mình trong nước nóng có thể giúp giảm đau nhức cơ bắp.
The submersion of the key in oil helped lubricate the lock.
Việc ngâm chìa khóa trong dầu đã giúp bôi trơn ổ khóa.
The submersion of the film in chemicals is part of the development process.
Việc ngâm phim trong hóa chất là một phần của quá trình phát triển.
Submersion in meditation can bring a sense of calm and peace.
Ngâm mình trong thiền định có thể mang lại cảm giác bình tĩnh và thanh thản.
The submersion of the roots in water is essential for the plant's growth.
Việc ngâm rễ trong nước là điều cần thiết cho sự phát triển của cây.
complete submersion
ngâm hoàn toàn
submersion therapy
liệu pháp ngâm
The submersion of the ship caused a panic among the passengers.
Sự chìm xuống của con tàu đã gây ra sự hoảng loạn trong số hành khách.
The submersion of the vegetables in water helps to keep them fresh.
Việc ngâm rau quả trong nước giúp chúng tươi ngon.
The diver experienced submersion at great depths in the ocean.
Người thợ lặn đã trải qua quá trình ngập dưới đáy đại dương sâu.
The submersion of the bread in the soup made it soggy.
Việc ngâm bánh mì trong súp khiến nó bị nhũn.
The submersion of the city in water led to widespread flooding.
Việc ngập thành phố trong nước đã dẫn đến tình trạng ngập lụt trên diện rộng.
Submersion in hot water can help relieve muscle pain.
Ngâm mình trong nước nóng có thể giúp giảm đau nhức cơ bắp.
The submersion of the key in oil helped lubricate the lock.
Việc ngâm chìa khóa trong dầu đã giúp bôi trơn ổ khóa.
The submersion of the film in chemicals is part of the development process.
Việc ngâm phim trong hóa chất là một phần của quá trình phát triển.
Submersion in meditation can bring a sense of calm and peace.
Ngâm mình trong thiền định có thể mang lại cảm giác bình tĩnh và thanh thản.
The submersion of the roots in water is essential for the plant's growth.
Việc ngâm rễ trong nước là điều cần thiết cho sự phát triển của cây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay