subordinating clause
mệnh đề phụ thuộc
subordinating conjunction
liên từ phụ thuộc
subordinating structure
cấu trúc phụ thuộc
subordinating element
phần tử phụ thuộc
subordinating relationship
mối quan hệ phụ thuộc
subordinating function
chức năng phụ thuộc
subordinating phrase
cụm từ phụ thuộc
subordinating role
vai trò phụ thuộc
subordinating task
nhiệm vụ phụ thuộc
subordinating clause type
loại mệnh đề phụ thuộc
subordinating clauses add complexity to sentences.
các mệnh đề phụ thuộc làm tăng thêm sự phức tạp cho các câu.
he is skilled at subordinating his personal interests for the team.
anh ấy có kỹ năng điều chỉnh lợi ích cá nhân vì lợi ích của đội.
subordinating factors can influence the outcome of the project.
các yếu tố điều chỉnh có thể ảnh hưởng đến kết quả của dự án.
in grammar, subordinating conjunctions link dependent clauses.
trong ngữ pháp, các liên từ điều chỉnh liên kết các mệnh đề phụ thuộc.
she focused on subordinating her emotions during the negotiation.
cô ấy tập trung vào việc điều chỉnh cảm xúc của mình trong quá trình đàm phán.
subordinating tasks can improve overall efficiency.
các nhiệm vụ điều chỉnh có thể cải thiện hiệu quả tổng thể.
the organization is good at subordinating its goals to community needs.
tổ chức rất giỏi trong việc điều chỉnh mục tiêu của mình cho phù hợp với nhu cầu của cộng đồng.
subordinating your fears can lead to personal growth.
việc điều chỉnh nỗi sợ hãi của bạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
subordinating your desires for a greater cause is admirable.
việc điều chỉnh mong muốn của bạn vì một mục đích cao cả là đáng ngưỡng mộ.
the teacher emphasized the importance of subordinating main ideas to supporting details.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh các ý chính với các chi tiết hỗ trợ.
subordinating clause
mệnh đề phụ thuộc
subordinating conjunction
liên từ phụ thuộc
subordinating structure
cấu trúc phụ thuộc
subordinating element
phần tử phụ thuộc
subordinating relationship
mối quan hệ phụ thuộc
subordinating function
chức năng phụ thuộc
subordinating phrase
cụm từ phụ thuộc
subordinating role
vai trò phụ thuộc
subordinating task
nhiệm vụ phụ thuộc
subordinating clause type
loại mệnh đề phụ thuộc
subordinating clauses add complexity to sentences.
các mệnh đề phụ thuộc làm tăng thêm sự phức tạp cho các câu.
he is skilled at subordinating his personal interests for the team.
anh ấy có kỹ năng điều chỉnh lợi ích cá nhân vì lợi ích của đội.
subordinating factors can influence the outcome of the project.
các yếu tố điều chỉnh có thể ảnh hưởng đến kết quả của dự án.
in grammar, subordinating conjunctions link dependent clauses.
trong ngữ pháp, các liên từ điều chỉnh liên kết các mệnh đề phụ thuộc.
she focused on subordinating her emotions during the negotiation.
cô ấy tập trung vào việc điều chỉnh cảm xúc của mình trong quá trình đàm phán.
subordinating tasks can improve overall efficiency.
các nhiệm vụ điều chỉnh có thể cải thiện hiệu quả tổng thể.
the organization is good at subordinating its goals to community needs.
tổ chức rất giỏi trong việc điều chỉnh mục tiêu của mình cho phù hợp với nhu cầu của cộng đồng.
subordinating your fears can lead to personal growth.
việc điều chỉnh nỗi sợ hãi của bạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
subordinating your desires for a greater cause is admirable.
việc điều chỉnh mong muốn của bạn vì một mục đích cao cả là đáng ngưỡng mộ.
the teacher emphasized the importance of subordinating main ideas to supporting details.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều chỉnh các ý chính với các chi tiết hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay