subs only
chỉ sub
subs online
sub trực tuyến
subs ready
sub sẵn sàng
subs team
đội sub
subs file
file sub
subs added
đã thêm sub
subs checked
đã kiểm tra sub
subs format
định dạng sub
subs language
ngôn ngữ sub
subs download
tải xuống sub
we need to find reliable subs for our injured players.
Chúng ta cần tìm những người dự bị đáng tin cậy cho các cầu thủ bị thương.
the subs came in and immediately changed the game's momentum.
Những người dự bị vào sân và ngay lập tức thay đổi đà tiến của trận đấu.
the manager has a good selection of subs on the bench.
Huấn luyện viên có một số lựa chọn dự bị tốt trên băng ghế dự bị.
using all five subs is a common strategy in the second half.
Sử dụng tất cả năm người dự bị là một chiến lược phổ biến ở hiệp hai.
he's a quality sub who can provide fresh energy.
Anh ấy là một người dự bị chất lượng có thể cung cấp năng lượng mới.
the team's subs proved crucial in securing the victory.
Những người dự bị của đội đã chứng minh là rất quan trọng trong việc giành chiến thắng.
the young sub showed great potential during his brief appearance.
Người dự bị trẻ đã thể hiện tiềm năng lớn trong lần ra sân ngắn ngủi của mình.
the coach decided to bring on subs to refresh the midfield.
Huấn luyện viên quyết định đưa những người dự bị vào sân để làm mới hàng tiền vệ.
having experienced subs is vital for a long season.
Có những người dự bị dày dặn kinh nghiệm là rất quan trọng cho một mùa giải dài.
the subs were well-prepared and ready to contribute.
Những người dự bị đã được chuẩn bị tốt và sẵn sàng đóng góp.
it's important to have subs who can play in multiple positions.
Điều quan trọng là phải có những người dự bị có thể chơi ở nhiều vị trí.
subs only
chỉ sub
subs online
sub trực tuyến
subs ready
sub sẵn sàng
subs team
đội sub
subs file
file sub
subs added
đã thêm sub
subs checked
đã kiểm tra sub
subs format
định dạng sub
subs language
ngôn ngữ sub
subs download
tải xuống sub
we need to find reliable subs for our injured players.
Chúng ta cần tìm những người dự bị đáng tin cậy cho các cầu thủ bị thương.
the subs came in and immediately changed the game's momentum.
Những người dự bị vào sân và ngay lập tức thay đổi đà tiến của trận đấu.
the manager has a good selection of subs on the bench.
Huấn luyện viên có một số lựa chọn dự bị tốt trên băng ghế dự bị.
using all five subs is a common strategy in the second half.
Sử dụng tất cả năm người dự bị là một chiến lược phổ biến ở hiệp hai.
he's a quality sub who can provide fresh energy.
Anh ấy là một người dự bị chất lượng có thể cung cấp năng lượng mới.
the team's subs proved crucial in securing the victory.
Những người dự bị của đội đã chứng minh là rất quan trọng trong việc giành chiến thắng.
the young sub showed great potential during his brief appearance.
Người dự bị trẻ đã thể hiện tiềm năng lớn trong lần ra sân ngắn ngủi của mình.
the coach decided to bring on subs to refresh the midfield.
Huấn luyện viên quyết định đưa những người dự bị vào sân để làm mới hàng tiền vệ.
having experienced subs is vital for a long season.
Có những người dự bị dày dặn kinh nghiệm là rất quan trọng cho một mùa giải dài.
the subs were well-prepared and ready to contribute.
Những người dự bị đã được chuẩn bị tốt và sẵn sàng đóng góp.
it's important to have subs who can play in multiple positions.
Điều quan trọng là phải có những người dự bị có thể chơi ở nhiều vị trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay