His account of what happened is substantially accurate.
Tài khoản của anh ấy về những gì đã xảy ra là hoàn toàn chính xác.
things will remain substantially the same over the next ten years.
Mọi thứ sẽ vẫn không thay đổi nhiều trong mười năm tới.
On the aspect of hardware,advanced digital temperature sensor is used to detect Temperature,and monobus technology is introduced into circuit structure and make it substantially simplified.
Về mặt phần cứng, cảm biến nhiệt độ kỹ thuật số tiên tiến được sử dụng để phát hiện nhiệt độ, và công nghệ monobus được đưa vào cấu trúc mạch và làm cho nó trở nên đơn giản hơn đáng kể.
Developers without any coding, we need to import into the database structure AutoCoder were so simple configuration can generate the required code, can substantially improve development efficiency!
Các nhà phát triển không cần bất kỳ mã hóa nào, chúng tôi cần nhập vào cấu trúc cơ sở dữ liệu AutoCoder có cấu hình đơn giản đến mức có thể tạo ra mã cần thiết, có thể cải thiện đáng kể hiệu quả phát triển!
The company's profits have increased substantially over the past year.
Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể trong năm qua.
She has substantially improved her English skills through practice.
Cô ấy đã cải thiện đáng kể các kỹ năng tiếng Anh của mình thông qua luyện tập.
The new regulations will substantially impact the way we do business.
Các quy định mới sẽ tác động đáng kể đến cách chúng ta làm kinh doanh.
The price of the house was substantially reduced to attract more buyers.
Giá của ngôi nhà đã giảm đáng kể để thu hút nhiều người mua hơn.
The company has invested substantially in research and development.
Công ty đã đầu tư đáng kể vào nghiên cứu và phát triển.
The government has pledged to substantially reduce carbon emissions by 2030.
Chính phủ đã cam kết giảm đáng kể lượng khí thải carbon vào năm 2030.
The project's scope was substantially expanded to include more features.
Phạm vi của dự án đã được mở rộng đáng kể để bao gồm nhiều tính năng hơn.
The team's performance has improved substantially since the new coach took over.
Hiệu suất của đội đã được cải thiện đáng kể kể từ khi huấn luyện viên mới tiếp quản.
The company's market share has grown substantially in the past few years.
Thị phần của công ty đã tăng trưởng đáng kể trong những năm qua.
The population of the city has increased substantially due to migration from rural areas.
Dân số của thành phố đã tăng đáng kể do di cư từ các vùng nông thôn.
His account of what happened is substantially accurate.
Tài khoản của anh ấy về những gì đã xảy ra là hoàn toàn chính xác.
things will remain substantially the same over the next ten years.
Mọi thứ sẽ vẫn không thay đổi nhiều trong mười năm tới.
On the aspect of hardware,advanced digital temperature sensor is used to detect Temperature,and monobus technology is introduced into circuit structure and make it substantially simplified.
Về mặt phần cứng, cảm biến nhiệt độ kỹ thuật số tiên tiến được sử dụng để phát hiện nhiệt độ, và công nghệ monobus được đưa vào cấu trúc mạch và làm cho nó trở nên đơn giản hơn đáng kể.
Developers without any coding, we need to import into the database structure AutoCoder were so simple configuration can generate the required code, can substantially improve development efficiency!
Các nhà phát triển không cần bất kỳ mã hóa nào, chúng tôi cần nhập vào cấu trúc cơ sở dữ liệu AutoCoder có cấu hình đơn giản đến mức có thể tạo ra mã cần thiết, có thể cải thiện đáng kể hiệu quả phát triển!
The company's profits have increased substantially over the past year.
Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể trong năm qua.
She has substantially improved her English skills through practice.
Cô ấy đã cải thiện đáng kể các kỹ năng tiếng Anh của mình thông qua luyện tập.
The new regulations will substantially impact the way we do business.
Các quy định mới sẽ tác động đáng kể đến cách chúng ta làm kinh doanh.
The price of the house was substantially reduced to attract more buyers.
Giá của ngôi nhà đã giảm đáng kể để thu hút nhiều người mua hơn.
The company has invested substantially in research and development.
Công ty đã đầu tư đáng kể vào nghiên cứu và phát triển.
The government has pledged to substantially reduce carbon emissions by 2030.
Chính phủ đã cam kết giảm đáng kể lượng khí thải carbon vào năm 2030.
The project's scope was substantially expanded to include more features.
Phạm vi của dự án đã được mở rộng đáng kể để bao gồm nhiều tính năng hơn.
The team's performance has improved substantially since the new coach took over.
Hiệu suất của đội đã được cải thiện đáng kể kể từ khi huấn luyện viên mới tiếp quản.
The company's market share has grown substantially in the past few years.
Thị phần của công ty đã tăng trưởng đáng kể trong những năm qua.
The population of the city has increased substantially due to migration from rural areas.
Dân số của thành phố đã tăng đáng kể do di cư từ các vùng nông thôn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay