the substantiator
Vietnamese_translation
main substantiator
Vietnamese_translation
key substantiator
Vietnamese_translation
expert substantiator
Vietnamese_translation
professional substantiator
Vietnamese_translation
credible substantiator
Vietnamese_translation
the scientist served as a substantiator for the controversial theory, providing rigorous experimental evidence.
Người khoa học đóng vai trò là người cung cấp bằng chứng thực nghiệm nghiêm ngặt cho lý thuyết gây tranh cãi.
the forensic expert acted as a substantiator, confirming the authenticity of the historical documents.
Chuyên gia pháp y đóng vai trò là người cung cấp bằng chứng, xác nhận tính xác thực của các tài liệu lịch sử.
historical records served as reliable substantiators for the archaeologist's claims about ancient civilizations.
Các hồ sơ lịch sử đóng vai trò là bằng chứng đáng tin cậy cho các tuyên bố của nhà khảo cổ học về các nền văn minh cổ đại.
the peer review process requires authors to provide a substantiator for each major assertion in their paper.
Quy trình đánh giá đồng đẳng yêu cầu các tác giả cung cấp bằng chứng cho mỗi tuyên bố quan trọng trong bài viết của họ.
statistical data often serves as a powerful substantiator in economic forecasting models.
Dữ liệu thống kê thường đóng vai trò là bằng chứng mạnh mẽ trong các mô hình dự báo kinh tế.
the laboratory results were the key substantiator that validated the pharmaceutical company's claims.
Kết quả phòng thí nghiệm là bằng chứng chính xác nhận các tuyên bố của công ty dược phẩm.
independent researchers functioned as substantiators, replicating the original experiments to confirm findings.
Những nhà nghiên cứu độc lập đóng vai trò là người cung cấp bằng chứng, lặp lại các thí nghiệm ban đầu để xác nhận kết quả.
eyewitness testimonies can serve as important substantiators in criminal investigations.
Các lời khai của nhân chứng có thể đóng vai trò là bằng chứng quan trọng trong các cuộc điều tra hình sự.
the documentary film acted as a substantiator for the author's controversial memoir.
Bộ phim tài liệu đóng vai trò là bằng chứng cho cuốn hồi ký gây tranh cãi của tác giả.
carbon dating technology provides scientific substantiation for archaeological findings.
Công nghệ đo tuổi bằng cacbon cung cấp bằng chứng khoa học cho các phát hiện khảo cổ học.
expert witnesses in courtrooms serve as substantiators of complex technical claims.
Các nhân chứng chuyên gia trong phòng xử lý đóng vai trò là bằng chứng cho các tuyên bố kỹ thuật phức tạp.
the research team needed a credible substantiator to verify their groundbreaking discovery.
Đội ngũ nghiên cứu cần một bằng chứng đáng tin cậy để xác minh phát hiện đột phá của họ.
multiple independent studies have been conducted as substantiators of the climate change hypothesis.
Nhiều nghiên cứu độc lập đã được thực hiện như bằng chứng cho giả thuyết biến đổi khí hậu.
the journalist sought a neutral substantiator to confirm the allegations before publishing.
Báo chí tìm kiếm một bằng chứng trung lập để xác nhận các cáo buộc trước khi công bố.
dna evidence serves as an objective substantiator in paternity and criminal cases.
Bằng chứng DNA đóng vai trò là bằng chứng khách quan trong các vụ việc liên quan đến cha mẹ và hình sự.
the substantiator
Vietnamese_translation
main substantiator
Vietnamese_translation
key substantiator
Vietnamese_translation
expert substantiator
Vietnamese_translation
professional substantiator
Vietnamese_translation
credible substantiator
Vietnamese_translation
the scientist served as a substantiator for the controversial theory, providing rigorous experimental evidence.
Người khoa học đóng vai trò là người cung cấp bằng chứng thực nghiệm nghiêm ngặt cho lý thuyết gây tranh cãi.
the forensic expert acted as a substantiator, confirming the authenticity of the historical documents.
Chuyên gia pháp y đóng vai trò là người cung cấp bằng chứng, xác nhận tính xác thực của các tài liệu lịch sử.
historical records served as reliable substantiators for the archaeologist's claims about ancient civilizations.
Các hồ sơ lịch sử đóng vai trò là bằng chứng đáng tin cậy cho các tuyên bố của nhà khảo cổ học về các nền văn minh cổ đại.
the peer review process requires authors to provide a substantiator for each major assertion in their paper.
Quy trình đánh giá đồng đẳng yêu cầu các tác giả cung cấp bằng chứng cho mỗi tuyên bố quan trọng trong bài viết của họ.
statistical data often serves as a powerful substantiator in economic forecasting models.
Dữ liệu thống kê thường đóng vai trò là bằng chứng mạnh mẽ trong các mô hình dự báo kinh tế.
the laboratory results were the key substantiator that validated the pharmaceutical company's claims.
Kết quả phòng thí nghiệm là bằng chứng chính xác nhận các tuyên bố của công ty dược phẩm.
independent researchers functioned as substantiators, replicating the original experiments to confirm findings.
Những nhà nghiên cứu độc lập đóng vai trò là người cung cấp bằng chứng, lặp lại các thí nghiệm ban đầu để xác nhận kết quả.
eyewitness testimonies can serve as important substantiators in criminal investigations.
Các lời khai của nhân chứng có thể đóng vai trò là bằng chứng quan trọng trong các cuộc điều tra hình sự.
the documentary film acted as a substantiator for the author's controversial memoir.
Bộ phim tài liệu đóng vai trò là bằng chứng cho cuốn hồi ký gây tranh cãi của tác giả.
carbon dating technology provides scientific substantiation for archaeological findings.
Công nghệ đo tuổi bằng cacbon cung cấp bằng chứng khoa học cho các phát hiện khảo cổ học.
expert witnesses in courtrooms serve as substantiators of complex technical claims.
Các nhân chứng chuyên gia trong phòng xử lý đóng vai trò là bằng chứng cho các tuyên bố kỹ thuật phức tạp.
the research team needed a credible substantiator to verify their groundbreaking discovery.
Đội ngũ nghiên cứu cần một bằng chứng đáng tin cậy để xác minh phát hiện đột phá của họ.
multiple independent studies have been conducted as substantiators of the climate change hypothesis.
Nhiều nghiên cứu độc lập đã được thực hiện như bằng chứng cho giả thuyết biến đổi khí hậu.
the journalist sought a neutral substantiator to confirm the allegations before publishing.
Báo chí tìm kiếm một bằng chứng trung lập để xác nhận các cáo buộc trước khi công bố.
dna evidence serves as an objective substantiator in paternity and criminal cases.
Bằng chứng DNA đóng vai trò là bằng chứng khách quan trong các vụ việc liên quan đến cha mẹ và hình sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay