| số nhiều | disprovers |
a disprover
Một người bác bỏ
be a disprover
là một người bác bỏ
disprover's argument
lập luận của người bác bỏ
strong disprover
người bác bỏ mạnh
disprover found
người bác bỏ được tìm thấy
acting as disprover
đang hành động như một người bác bỏ
potential disprover
người có thể bác bỏ
primary disprover
người bác bỏ chính
the scientist sought a disprover of the existing theory.
Nhà khoa học đã tìm kiếm một bằng chứng bác bỏ lý thuyết hiện có.
he became a renowned disprover of flawed assumptions.
Ông trở thành một người nổi tiếng trong việc bác bỏ những giả định sai lầm.
the data served as a powerful disprover of the initial hypothesis.
Dữ liệu đã đóng vai trò là một bằng chứng mạnh mẽ bác bỏ giả thuyết ban đầu.
she is a skilled disprover of common misconceptions.
Cô là một người có kỹ năng trong việc bác bỏ những hiểu lầm phổ biến.
the experiment aimed to be a disprover of the previous findings.
Thí nghiệm nhằm mục đích là một bằng chứng bác bỏ các phát hiện trước đó.
he is a relentless disprover of popular beliefs.
Ông là một người không ngừng bác bỏ các niềm tin phổ biến.
the study functioned as a crucial disprover of the established model.
Nghiên cứu này đóng vai trò là một bằng chứng then chốt bác bỏ mô hình đã được thiết lập.
the team hoped to find a disprover for their competitor's claims.
Đội ngũ hy vọng tìm được một bằng chứng bác bỏ các tuyên bố của đối thủ cạnh tranh.
the lawyer presented evidence to be a disprover of the defendant's alibi.
Luật sư đưa ra bằng chứng nhằm bác bỏ lời alibi của bị cáo.
the critic acted as a sharp disprover of the film's narrative.
Người phê bình hành động như một người sắc bén trong việc bác bỏ cốt truyện của bộ phim.
the new research is a potential disprover of long-held assumptions.
Nghiên cứu mới này có thể là một bằng chứng bác bỏ những giả định đã duy trì trong thời gian dài.
a disprover
Một người bác bỏ
be a disprover
là một người bác bỏ
disprover's argument
lập luận của người bác bỏ
strong disprover
người bác bỏ mạnh
disprover found
người bác bỏ được tìm thấy
acting as disprover
đang hành động như một người bác bỏ
potential disprover
người có thể bác bỏ
primary disprover
người bác bỏ chính
the scientist sought a disprover of the existing theory.
Nhà khoa học đã tìm kiếm một bằng chứng bác bỏ lý thuyết hiện có.
he became a renowned disprover of flawed assumptions.
Ông trở thành một người nổi tiếng trong việc bác bỏ những giả định sai lầm.
the data served as a powerful disprover of the initial hypothesis.
Dữ liệu đã đóng vai trò là một bằng chứng mạnh mẽ bác bỏ giả thuyết ban đầu.
she is a skilled disprover of common misconceptions.
Cô là một người có kỹ năng trong việc bác bỏ những hiểu lầm phổ biến.
the experiment aimed to be a disprover of the previous findings.
Thí nghiệm nhằm mục đích là một bằng chứng bác bỏ các phát hiện trước đó.
he is a relentless disprover of popular beliefs.
Ông là một người không ngừng bác bỏ các niềm tin phổ biến.
the study functioned as a crucial disprover of the established model.
Nghiên cứu này đóng vai trò là một bằng chứng then chốt bác bỏ mô hình đã được thiết lập.
the team hoped to find a disprover for their competitor's claims.
Đội ngũ hy vọng tìm được một bằng chứng bác bỏ các tuyên bố của đối thủ cạnh tranh.
the lawyer presented evidence to be a disprover of the defendant's alibi.
Luật sư đưa ra bằng chứng nhằm bác bỏ lời alibi của bị cáo.
the critic acted as a sharp disprover of the film's narrative.
Người phê bình hành động như một người sắc bén trong việc bác bỏ cốt truyện của bộ phim.
the new research is a potential disprover of long-held assumptions.
Nghiên cứu mới này có thể là một bằng chứng bác bỏ những giả định đã duy trì trong thời gian dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay