subtones of fear
những sắc thái sợ hãi
subtones emerged
những sắc thái xuất hiện
subtones revealed
những sắc thái được tiết lộ
subtones present
những sắc thái hiện diện
subtones linger
những sắc thái còn đọng lại
the actor skillfully used subtone to convey the character's hidden sadness.
Người diễn viên đã khéo léo sử dụng âm điệu phụ để truyền đạt nỗi buồn giấu kín của nhân vật.
the music featured subtle subtone shifts that added depth to the melody.
Bài nhạc có những thay đổi tinh tế trong âm điệu phụ, làm tăng chiều sâu cho giai điệu.
detecting subtone in his voice, she realized he was holding something back.
Phát hiện âm điệu phụ trong giọng anh ấy, cô nhận ra anh đang giấu điều gì đó.
the debate included subtone arguments about the economic implications of the policy.
Trận tranh luận bao gồm những lập luận âm điệu phụ về những tác động kinh tế của chính sách.
her subtone reaction to the news suggested she wasn't entirely surprised.
Phản ứng âm điệu phụ của cô với tin tức cho thấy cô không hoàn toàn ngạc nhiên.
the painting’s subtone color palette created a calming and serene atmosphere.
Bảng màu âm điệu phụ của bức tranh tạo ra một bầu không khí bình yên và thư thái.
he employed subtone humor to diffuse the tense situation.
Anh sử dụng hài hước âm điệu phụ để giảm bớt tình hình căng thẳng.
the subtone of the conversation shifted from friendly to confrontational.
Âm điệu phụ của cuộc trò chuyện chuyển từ thân thiện sang đối đầu.
analyzing the subtone of their emails revealed a growing disagreement.
Phân tích âm điệu phụ trong các email của họ đã tiết lộ sự bất đồng ngày càng tăng.
the subtone in her writing revealed a deep sense of longing.
Âm điệu phụ trong văn viết của cô tiết lộ một nỗi khao khát sâu sắc.
the film used subtone lighting to create a sense of mystery.
Bộ phim sử dụng ánh sáng âm điệu phụ để tạo cảm giác bí ẩn.
subtones of fear
những sắc thái sợ hãi
subtones emerged
những sắc thái xuất hiện
subtones revealed
những sắc thái được tiết lộ
subtones present
những sắc thái hiện diện
subtones linger
những sắc thái còn đọng lại
the actor skillfully used subtone to convey the character's hidden sadness.
Người diễn viên đã khéo léo sử dụng âm điệu phụ để truyền đạt nỗi buồn giấu kín của nhân vật.
the music featured subtle subtone shifts that added depth to the melody.
Bài nhạc có những thay đổi tinh tế trong âm điệu phụ, làm tăng chiều sâu cho giai điệu.
detecting subtone in his voice, she realized he was holding something back.
Phát hiện âm điệu phụ trong giọng anh ấy, cô nhận ra anh đang giấu điều gì đó.
the debate included subtone arguments about the economic implications of the policy.
Trận tranh luận bao gồm những lập luận âm điệu phụ về những tác động kinh tế của chính sách.
her subtone reaction to the news suggested she wasn't entirely surprised.
Phản ứng âm điệu phụ của cô với tin tức cho thấy cô không hoàn toàn ngạc nhiên.
the painting’s subtone color palette created a calming and serene atmosphere.
Bảng màu âm điệu phụ của bức tranh tạo ra một bầu không khí bình yên và thư thái.
he employed subtone humor to diffuse the tense situation.
Anh sử dụng hài hước âm điệu phụ để giảm bớt tình hình căng thẳng.
the subtone of the conversation shifted from friendly to confrontational.
Âm điệu phụ của cuộc trò chuyện chuyển từ thân thiện sang đối đầu.
analyzing the subtone of their emails revealed a growing disagreement.
Phân tích âm điệu phụ trong các email của họ đã tiết lộ sự bất đồng ngày càng tăng.
the subtone in her writing revealed a deep sense of longing.
Âm điệu phụ trong văn viết của cô tiết lộ một nỗi khao khát sâu sắc.
the film used subtone lighting to create a sense of mystery.
Bộ phim sử dụng ánh sáng âm điệu phụ để tạo cảm giác bí ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay