undertones

[Mỹ]/ˈʌndəˌtəʊnz/
[Anh]/ˈʌndərˌtoʊnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những phẩm chất hoặc cảm xúc tinh tế hoặc tiềm ẩn; tông màu thấp hoặc nhẹ; màu sắc mềm mại hoặc nhạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

color undertones

phân tầng màu

warm undertones

phân tầng ấm

cool undertones

phân tầng lạnh

subtle undertones

phân tầng tinh tế

earthy undertones

phân tầng đất

neutral undertones

phân tầng trung tính

blue undertones

phân tầng xanh lam

red undertones

phân tầng đỏ

green undertones

phân tầng xanh lục

yellow undertones

phân tầng vàng

Câu ví dụ

the painting has subtle undertones of blue and green.

bức tranh có những sắc thái tinh tế của màu xanh lam và xanh lục.

her voice carried undertones of sadness.

giọng nói của cô ấy mang những sắc thái buồn bã.

the music had dark undertones that created a haunting atmosphere.

nghe nhạc có những sắc thái u tối tạo nên một không khí ám ảnh.

there are political undertones in his speech.

có những sắc thái chính trị trong bài phát biểu của anh ấy.

the novel explores themes with romantic undertones.

tiểu thuyết khám phá các chủ đề có những sắc thái lãng mạn.

her laughter had playful undertones.

tiếng cười của cô ấy có những sắc thái nghịch ngợm.

the discussion revealed undertones of tension between the two parties.

cuộc thảo luận cho thấy những sắc thái căng thẳng giữa hai bên.

his comments had sarcastic undertones.

những bình luận của anh ấy có những sắc thái mỉa mai.

the film's undertones reflect societal issues.

những sắc thái của bộ phim phản ánh các vấn đề xã hội.

she appreciated the undertones of humor in his writing.

cô ấy đánh giá cao những sắc thái hài hước trong văn viết của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay