color undertones
phân tầng màu
warm undertones
phân tầng ấm
cool undertones
phân tầng lạnh
subtle undertones
phân tầng tinh tế
earthy undertones
phân tầng đất
neutral undertones
phân tầng trung tính
blue undertones
phân tầng xanh lam
red undertones
phân tầng đỏ
green undertones
phân tầng xanh lục
yellow undertones
phân tầng vàng
the painting has subtle undertones of blue and green.
bức tranh có những sắc thái tinh tế của màu xanh lam và xanh lục.
her voice carried undertones of sadness.
giọng nói của cô ấy mang những sắc thái buồn bã.
the music had dark undertones that created a haunting atmosphere.
nghe nhạc có những sắc thái u tối tạo nên một không khí ám ảnh.
there are political undertones in his speech.
có những sắc thái chính trị trong bài phát biểu của anh ấy.
the novel explores themes with romantic undertones.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề có những sắc thái lãng mạn.
her laughter had playful undertones.
tiếng cười của cô ấy có những sắc thái nghịch ngợm.
the discussion revealed undertones of tension between the two parties.
cuộc thảo luận cho thấy những sắc thái căng thẳng giữa hai bên.
his comments had sarcastic undertones.
những bình luận của anh ấy có những sắc thái mỉa mai.
the film's undertones reflect societal issues.
những sắc thái của bộ phim phản ánh các vấn đề xã hội.
she appreciated the undertones of humor in his writing.
cô ấy đánh giá cao những sắc thái hài hước trong văn viết của anh ấy.
color undertones
phân tầng màu
warm undertones
phân tầng ấm
cool undertones
phân tầng lạnh
subtle undertones
phân tầng tinh tế
earthy undertones
phân tầng đất
neutral undertones
phân tầng trung tính
blue undertones
phân tầng xanh lam
red undertones
phân tầng đỏ
green undertones
phân tầng xanh lục
yellow undertones
phân tầng vàng
the painting has subtle undertones of blue and green.
bức tranh có những sắc thái tinh tế của màu xanh lam và xanh lục.
her voice carried undertones of sadness.
giọng nói của cô ấy mang những sắc thái buồn bã.
the music had dark undertones that created a haunting atmosphere.
nghe nhạc có những sắc thái u tối tạo nên một không khí ám ảnh.
there are political undertones in his speech.
có những sắc thái chính trị trong bài phát biểu của anh ấy.
the novel explores themes with romantic undertones.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề có những sắc thái lãng mạn.
her laughter had playful undertones.
tiếng cười của cô ấy có những sắc thái nghịch ngợm.
the discussion revealed undertones of tension between the two parties.
cuộc thảo luận cho thấy những sắc thái căng thẳng giữa hai bên.
his comments had sarcastic undertones.
những bình luận của anh ấy có những sắc thái mỉa mai.
the film's undertones reflect societal issues.
những sắc thái của bộ phim phản ánh các vấn đề xã hội.
she appreciated the undertones of humor in his writing.
cô ấy đánh giá cao những sắc thái hài hước trong văn viết của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay