subtleties of life
những tinh tế của cuộc sống
subtleties in art
những tinh tế trong nghệ thuật
subtleties of language
những tinh tế của ngôn ngữ
subtleties of taste
những tinh tế của vị giác
subtleties of meaning
những tinh tế của ý nghĩa
subtleties of style
những tinh tế của phong cách
subtleties of emotion
những tinh tế của cảm xúc
subtleties in communication
những tinh tế trong giao tiếp
subtleties of culture
những tinh tế của văn hóa
subtleties of perception
những tinh tế của nhận thức
she appreciates the subtleties of classical music.
Cô ấy đánh giá cao những tinh tế của âm nhạc cổ điển.
understanding the subtleties of language is essential for effective communication.
Hiểu được những tinh tế của ngôn ngữ là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
the artist captures the subtleties of light in her paintings.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những tinh tế của ánh sáng trong các bức tranh của cô ấy.
he explained the subtleties of the negotiation process.
Anh ấy đã giải thích những tinh tế của quá trình đàm phán.
there are many subtleties in her argument that are easy to overlook.
Có rất nhiều tinh tế trong lập luận của cô ấy mà rất dễ bỏ qua.
the subtleties of her performance left the audience in awe.
Những tinh tế trong màn trình diễn của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.
he is skilled at picking up the subtleties of social interactions.
Anh ấy có kỹ năng nhận ra những tinh tế trong các tương tác xã hội.
learning the subtleties of a new culture can take time.
Việc học những tinh tế của một nền văn hóa mới có thể mất thời gian.
she wrote about the subtleties of human emotions in her novel.
Cô ấy đã viết về những tinh tế của cảm xúc con người trong cuốn tiểu thuyết của mình.
mastering the subtleties of cooking requires practice.
Nắm vững những tinh tế của nấu ăn đòi hỏi sự luyện tập.
subtleties of life
những tinh tế của cuộc sống
subtleties in art
những tinh tế trong nghệ thuật
subtleties of language
những tinh tế của ngôn ngữ
subtleties of taste
những tinh tế của vị giác
subtleties of meaning
những tinh tế của ý nghĩa
subtleties of style
những tinh tế của phong cách
subtleties of emotion
những tinh tế của cảm xúc
subtleties in communication
những tinh tế trong giao tiếp
subtleties of culture
những tinh tế của văn hóa
subtleties of perception
những tinh tế của nhận thức
she appreciates the subtleties of classical music.
Cô ấy đánh giá cao những tinh tế của âm nhạc cổ điển.
understanding the subtleties of language is essential for effective communication.
Hiểu được những tinh tế của ngôn ngữ là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
the artist captures the subtleties of light in her paintings.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những tinh tế của ánh sáng trong các bức tranh của cô ấy.
he explained the subtleties of the negotiation process.
Anh ấy đã giải thích những tinh tế của quá trình đàm phán.
there are many subtleties in her argument that are easy to overlook.
Có rất nhiều tinh tế trong lập luận của cô ấy mà rất dễ bỏ qua.
the subtleties of her performance left the audience in awe.
Những tinh tế trong màn trình diễn của cô ấy khiến khán giả kinh ngạc.
he is skilled at picking up the subtleties of social interactions.
Anh ấy có kỹ năng nhận ra những tinh tế trong các tương tác xã hội.
learning the subtleties of a new culture can take time.
Việc học những tinh tế của một nền văn hóa mới có thể mất thời gian.
she wrote about the subtleties of human emotions in her novel.
Cô ấy đã viết về những tinh tế của cảm xúc con người trong cuốn tiểu thuyết của mình.
mastering the subtleties of cooking requires practice.
Nắm vững những tinh tế của nấu ăn đòi hỏi sự luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay