subtopics

[Mỹ]/sʌbˈtɒpɪks/
[Anh]/sʌbˈtɑːpɪks/

Dịch

n. số nhiều của subtopic; các chủ đề phụ hoặc các phần nhỏ hơn trong một chủ đề chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

discussing subtopics

thảo luận các chủ đề phụ

exploring subtopics

khám phá các chủ đề phụ

key subtopics

các chủ đề phụ quan trọng

related subtopics

các chủ đề phụ liên quan

covering subtopics

phủ các chủ đề phụ

introducing subtopics

giới thiệu các chủ đề phụ

further subtopics

các chủ đề phụ hơn nữa

minor subtopics

các chủ đề phụ nhỏ

specific subtopics

các chủ đề phụ cụ thể

these subtopics

những chủ đề phụ này

Câu ví dụ

the presentation covered several subtopics, including market analysis and competitive strategies.

bài thuyết trình bao gồm nhiều chủ đề phụ, bao gồm phân tích thị trường và chiến lược cạnh tranh.

we'll delve into these subtopics in more detail during the workshop.

chúng ta sẽ đi sâu vào những chủ đề phụ này chi tiết hơn trong buổi hội thảo.

each chapter is divided into subtopics for easier understanding.

mỗi chương được chia thành các chủ đề phụ để dễ hiểu hơn.

the research paper explored various subtopics related to climate change.

bản nghiên cứu đã khám phá nhiều chủ đề phụ liên quan đến biến đổi khí hậu.

let's break down the project into manageable subtopics.

hãy chia dự án thành các chủ đề phụ có thể quản lý được.

the discussion will focus on key subtopics within the broader theme of sustainability.

cuộc thảo luận sẽ tập trung vào các chủ đề phụ quan trọng trong chủ đề rộng lớn hơn về tính bền vững.

the report examines several subtopics concerning employee engagement and retention.

báo cáo xem xét nhiều chủ đề phụ liên quan đến sự gắn kết và giữ chân nhân viên.

the curriculum includes subtopics on data security and privacy.

chương trình giảng dạy bao gồm các chủ đề phụ về bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu.

the training program addresses several subtopics related to customer service skills.

chương trình đào tạo giải quyết nhiều chủ đề phụ liên quan đến kỹ năng dịch vụ khách hàng.

the essay will address these subtopics in turn, providing a comprehensive overview.

bài luận sẽ giải quyết những chủ đề phụ này lần lượt, cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện.

the presentation included subtopics on risk assessment and mitigation strategies.

bài thuyết trình bao gồm các chủ đề phụ về đánh giá rủi ro và chiến lược giảm thiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay