successions of events
các sự kiện nối tiếp nhau
in rapid successions
trong các chuỗi nhanh chóng
successions of leaders
các thế hệ lãnh đạo
successions of changes
các chuỗi thay đổi
successions of ideas
các chuỗi ý tưởng
successions of generations
các thế hệ nối tiếp nhau
successions of victories
các chiến thắng nối tiếp nhau
successions of rulers
các triều đại nối tiếp nhau
successions of storms
các cơn bão nối tiếp nhau
successions of performances
các buổi biểu diễn nối tiếp nhau
successions of events can lead to unexpected outcomes.
Những chuỗi sự kiện có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
the successions of leaders shaped the country's policies.
Những người kế nhiệm lãnh đạo đã định hình các chính sách của đất nước.
natural successions in ecosystems are essential for recovery.
Những sự kế thừa tự nhiên trong các hệ sinh thái là điều cần thiết cho sự phục hồi.
successions of generations influence cultural traditions.
Những thế hệ kế tiếp ảnh hưởng đến các truyền thống văn hóa.
she studied the successions of styles in modern art.
Cô ấy nghiên cứu những sự kế thừa phong cách trong nghệ thuật hiện đại.
successions in the stock market can indicate economic trends.
Những sự kế thừa trên thị trường chứng khoán có thể cho thấy các xu hướng kinh tế.
the successions of seasons bring changes to the landscape.
Những sự kế thừa của các mùa mang đến những thay đổi cho cảnh quan.
they documented the successions of rulers in ancient history.
Họ ghi lại những người kế thừa các nhà cai trị trong lịch sử cổ đại.
successions of challenges can strengthen a person's character.
Những chuỗi thử thách có thể củng cố tính cách của một người.
the successions of notes created a beautiful melody.
Những nốt nhạc kế tiếp đã tạo ra một giai điệu đẹp.
successions of events
các sự kiện nối tiếp nhau
in rapid successions
trong các chuỗi nhanh chóng
successions of leaders
các thế hệ lãnh đạo
successions of changes
các chuỗi thay đổi
successions of ideas
các chuỗi ý tưởng
successions of generations
các thế hệ nối tiếp nhau
successions of victories
các chiến thắng nối tiếp nhau
successions of rulers
các triều đại nối tiếp nhau
successions of storms
các cơn bão nối tiếp nhau
successions of performances
các buổi biểu diễn nối tiếp nhau
successions of events can lead to unexpected outcomes.
Những chuỗi sự kiện có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
the successions of leaders shaped the country's policies.
Những người kế nhiệm lãnh đạo đã định hình các chính sách của đất nước.
natural successions in ecosystems are essential for recovery.
Những sự kế thừa tự nhiên trong các hệ sinh thái là điều cần thiết cho sự phục hồi.
successions of generations influence cultural traditions.
Những thế hệ kế tiếp ảnh hưởng đến các truyền thống văn hóa.
she studied the successions of styles in modern art.
Cô ấy nghiên cứu những sự kế thừa phong cách trong nghệ thuật hiện đại.
successions in the stock market can indicate economic trends.
Những sự kế thừa trên thị trường chứng khoán có thể cho thấy các xu hướng kinh tế.
the successions of seasons bring changes to the landscape.
Những sự kế thừa của các mùa mang đến những thay đổi cho cảnh quan.
they documented the successions of rulers in ancient history.
Họ ghi lại những người kế thừa các nhà cai trị trong lịch sử cổ đại.
successions of challenges can strengthen a person's character.
Những chuỗi thử thách có thể củng cố tính cách của một người.
the successions of notes created a beautiful melody.
Những nốt nhạc kế tiếp đã tạo ra một giai điệu đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay