suffused with light
tràn ngập ánh sáng
suffused with color
tràn ngập màu sắc
suffused with warmth
tràn ngập sự ấm áp
suffused with emotion
tràn ngập cảm xúc
suffused with joy
tràn ngập niềm vui
suffused with fragrance
tràn ngập hương thơm
suffused with hope
tràn ngập hy vọng
suffused with energy
tràn ngập năng lượng
suffused with sound
tràn ngập âm thanh
suffused with love
tràn ngập tình yêu
the room was suffused with a warm, golden light.
Căn phòng tràn ngập ánh sáng vàng ấm áp.
her voice was suffused with emotion during the speech.
Giọng nói của cô ấy tràn ngập cảm xúc trong suốt bài phát biểu.
the garden was suffused with the scent of blooming flowers.
Khu vườn tràn ngập hương thơm của những bông hoa nở.
his artwork is often suffused with vibrant colors.
Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy thường tràn ngập những màu sắc sống động.
the atmosphere was suffused with anticipation before the concert.
Không khí tràn ngập sự mong đợi trước buổi hòa nhạc.
the story was suffused with themes of love and loss.
Câu chuyện tràn ngập những chủ đề về tình yêu và mất mát.
the air was suffused with the sound of laughter.
Không khí tràn ngập tiếng cười.
her eyes were suffused with tears of joy.
Đôi mắt cô ấy tràn ngập những giọt nước mắt hạnh phúc.
the evening sky was suffused with shades of pink and orange.
Bầu trời buổi tối tràn ngập những sắc thái hồng và cam.
the music was suffused with a sense of nostalgia.
Nhạc thể hiện một cảm giác hoài niệm.
suffused with light
tràn ngập ánh sáng
suffused with color
tràn ngập màu sắc
suffused with warmth
tràn ngập sự ấm áp
suffused with emotion
tràn ngập cảm xúc
suffused with joy
tràn ngập niềm vui
suffused with fragrance
tràn ngập hương thơm
suffused with hope
tràn ngập hy vọng
suffused with energy
tràn ngập năng lượng
suffused with sound
tràn ngập âm thanh
suffused with love
tràn ngập tình yêu
the room was suffused with a warm, golden light.
Căn phòng tràn ngập ánh sáng vàng ấm áp.
her voice was suffused with emotion during the speech.
Giọng nói của cô ấy tràn ngập cảm xúc trong suốt bài phát biểu.
the garden was suffused with the scent of blooming flowers.
Khu vườn tràn ngập hương thơm của những bông hoa nở.
his artwork is often suffused with vibrant colors.
Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy thường tràn ngập những màu sắc sống động.
the atmosphere was suffused with anticipation before the concert.
Không khí tràn ngập sự mong đợi trước buổi hòa nhạc.
the story was suffused with themes of love and loss.
Câu chuyện tràn ngập những chủ đề về tình yêu và mất mát.
the air was suffused with the sound of laughter.
Không khí tràn ngập tiếng cười.
her eyes were suffused with tears of joy.
Đôi mắt cô ấy tràn ngập những giọt nước mắt hạnh phúc.
the evening sky was suffused with shades of pink and orange.
Bầu trời buổi tối tràn ngập những sắc thái hồng và cam.
the music was suffused with a sense of nostalgia.
Nhạc thể hiện một cảm giác hoài niệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay