suitablenesses considered
việc xem xét tính phù hợp
suitablenesses vary
các tính phù hợp thay đổi
suitablenesses assessed
các tính phù hợp được đánh giá
suitablenesses evaluated
các tính phù hợp được đánh giá
comparing suitablenesses
so sánh các tính phù hợp
suitablenesses determined
các tính phù hợp được xác định
suitablenesses measured
các tính phù hợp được đo lường
suitablenesses analyzed
các tính phù hợp được phân tích
questioning suitablenesses
đặt câu hỏi về tính phù hợp
suitablenesses tested
các tính phù hợp được kiểm tra
suitablenesses considered
việc xem xét tính phù hợp
suitablenesses vary
các tính phù hợp thay đổi
suitablenesses assessed
các tính phù hợp được đánh giá
suitablenesses evaluated
các tính phù hợp được đánh giá
comparing suitablenesses
so sánh các tính phù hợp
suitablenesses determined
các tính phù hợp được xác định
suitablenesses measured
các tính phù hợp được đo lường
suitablenesses analyzed
các tính phù hợp được phân tích
questioning suitablenesses
đặt câu hỏi về tính phù hợp
suitablenesses tested
các tính phù hợp được kiểm tra
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay