job suitabilities
tính phù hợp với công việc
candidate suitabilities
tính phù hợp của ứng viên
role suitabilities
tính phù hợp với vai trò
task suitabilities
tính phù hợp với nhiệm vụ
skill suitabilities
tính phù hợp với kỹ năng
project suitabilities
tính phù hợp với dự án
resource suitabilities
tính phù hợp với nguồn lực
environment suitabilities
tính phù hợp với môi trường
product suitabilities
tính phù hợp với sản phẩm
market suitabilities
tính phù hợp với thị trường
the suitabilities of candidates were evaluated carefully.
tính phù hợp của các ứng viên đã được đánh giá cẩn thận.
we discussed the suitabilities of different software for our project.
chúng tôi đã thảo luận về tính phù hợp của các phần mềm khác nhau cho dự án của chúng tôi.
her suitabilities for the role were evident from the interview.
tính phù hợp của cô ấy với vai trò đã rõ ràng từ cuộc phỏng vấn.
the suitabilities of various materials were tested in the lab.
tính phù hợp của các vật liệu khác nhau đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
we need to assess the suitabilities of these designs.
chúng tôi cần đánh giá tính phù hợp của các thiết kế này.
her suitabilities for the job made her an ideal candidate.
tính phù hợp của cô ấy với công việc đã khiến cô ấy trở thành một ứng viên lý tưởng.
the suitabilities of the locations were debated during the meeting.
tính phù hợp của các địa điểm đã được tranh luận trong cuộc họp.
we analyzed the suitabilities of the proposed solutions.
chúng tôi đã phân tích tính phù hợp của các giải pháp được đề xuất.
understanding the suitabilities of different strategies is crucial.
hiểu được tính phù hợp của các chiến lược khác nhau là rất quan trọng.
the suitabilities of various teaching methods were compared.
tính phù hợp của các phương pháp giảng dạy khác nhau đã được so sánh.
job suitabilities
tính phù hợp với công việc
candidate suitabilities
tính phù hợp của ứng viên
role suitabilities
tính phù hợp với vai trò
task suitabilities
tính phù hợp với nhiệm vụ
skill suitabilities
tính phù hợp với kỹ năng
project suitabilities
tính phù hợp với dự án
resource suitabilities
tính phù hợp với nguồn lực
environment suitabilities
tính phù hợp với môi trường
product suitabilities
tính phù hợp với sản phẩm
market suitabilities
tính phù hợp với thị trường
the suitabilities of candidates were evaluated carefully.
tính phù hợp của các ứng viên đã được đánh giá cẩn thận.
we discussed the suitabilities of different software for our project.
chúng tôi đã thảo luận về tính phù hợp của các phần mềm khác nhau cho dự án của chúng tôi.
her suitabilities for the role were evident from the interview.
tính phù hợp của cô ấy với vai trò đã rõ ràng từ cuộc phỏng vấn.
the suitabilities of various materials were tested in the lab.
tính phù hợp của các vật liệu khác nhau đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
we need to assess the suitabilities of these designs.
chúng tôi cần đánh giá tính phù hợp của các thiết kế này.
her suitabilities for the job made her an ideal candidate.
tính phù hợp của cô ấy với công việc đã khiến cô ấy trở thành một ứng viên lý tưởng.
the suitabilities of the locations were debated during the meeting.
tính phù hợp của các địa điểm đã được tranh luận trong cuộc họp.
we analyzed the suitabilities of the proposed solutions.
chúng tôi đã phân tích tính phù hợp của các giải pháp được đề xuất.
understanding the suitabilities of different strategies is crucial.
hiểu được tính phù hợp của các chiến lược khác nhau là rất quan trọng.
the suitabilities of various teaching methods were compared.
tính phù hợp của các phương pháp giảng dạy khác nhau đã được so sánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay