superiors' approval
sự chấp thuận của cấp trên
report to superiors
báo cáo với cấp trên
superiors' feedback
ý kiến phản hồi của cấp trên
meet with superiors
gặp gỡ cấp trên
superiors' expectations
mong đợi của cấp trên
superiors' guidance
sự hướng dẫn của cấp trên
consult with superiors
tham khảo ý kiến với cấp trên
superiors' decisions
quyết định của cấp trên
superiors' instructions
hướng dẫn của cấp trên
superiors' concerns
lo ngại của cấp trên
she always consults her superiors before making a decision.
Cô ấy luôn tham khảo ý kiến của cấp trên trước khi đưa ra quyết định.
his superiors praised him for his outstanding performance.
Cấp trên của anh ấy đã khen ngợi anh ấy vì thành tích xuất sắc của anh ấy.
it is important to communicate effectively with your superiors.
Điều quan trọng là giao tiếp hiệu quả với cấp trên của bạn.
she has a good relationship with her superiors.
Cô ấy có mối quan hệ tốt với cấp trên của mình.
superiors expect employees to meet their deadlines.
Cấp trên mong đợi nhân viên đáp ứng thời hạn của họ.
he received feedback from his superiors during the review.
Anh ấy đã nhận được phản hồi từ cấp trên của mình trong quá trình đánh giá.
superiors often set the tone for the workplace culture.
Cấp trên thường đặt ra tông màu cho văn hóa nơi làm việc.
employees should respect the decisions of their superiors.
Nhân viên nên tôn trọng các quyết định của cấp trên của họ.
her superiors encouraged her to take on more responsibilities.
Cấp trên của cô ấy khuyến khích cô ấy đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.
he often seeks advice from his superiors on complex issues.
Anh ấy thường tìm kiếm lời khuyên từ cấp trên của mình về các vấn đề phức tạp.
superiors' approval
sự chấp thuận của cấp trên
report to superiors
báo cáo với cấp trên
superiors' feedback
ý kiến phản hồi của cấp trên
meet with superiors
gặp gỡ cấp trên
superiors' expectations
mong đợi của cấp trên
superiors' guidance
sự hướng dẫn của cấp trên
consult with superiors
tham khảo ý kiến với cấp trên
superiors' decisions
quyết định của cấp trên
superiors' instructions
hướng dẫn của cấp trên
superiors' concerns
lo ngại của cấp trên
she always consults her superiors before making a decision.
Cô ấy luôn tham khảo ý kiến của cấp trên trước khi đưa ra quyết định.
his superiors praised him for his outstanding performance.
Cấp trên của anh ấy đã khen ngợi anh ấy vì thành tích xuất sắc của anh ấy.
it is important to communicate effectively with your superiors.
Điều quan trọng là giao tiếp hiệu quả với cấp trên của bạn.
she has a good relationship with her superiors.
Cô ấy có mối quan hệ tốt với cấp trên của mình.
superiors expect employees to meet their deadlines.
Cấp trên mong đợi nhân viên đáp ứng thời hạn của họ.
he received feedback from his superiors during the review.
Anh ấy đã nhận được phản hồi từ cấp trên của mình trong quá trình đánh giá.
superiors often set the tone for the workplace culture.
Cấp trên thường đặt ra tông màu cho văn hóa nơi làm việc.
employees should respect the decisions of their superiors.
Nhân viên nên tôn trọng các quyết định của cấp trên của họ.
her superiors encouraged her to take on more responsibilities.
Cấp trên của cô ấy khuyến khích cô ấy đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.
he often seeks advice from his superiors on complex issues.
Anh ấy thường tìm kiếm lời khuyên từ cấp trên của mình về các vấn đề phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay