suspendable action
hành động có thể bị đình chỉ
potentially suspendable
tiềm ẩn khả năng bị đình chỉ
suspendable period
thời gian có thể bị đình chỉ
being suspendable
đang có thể bị đình chỉ
suspendable status
trạng thái có thể bị đình chỉ
temporarily suspendable
tạm thời có thể bị đình chỉ
suspendable until
có thể bị đình chỉ cho đến khi
suspendable rights
quyền có thể bị đình chỉ
suspendable services
dịch vụ có thể bị đình chỉ
suspendable license
giấy phép có thể bị đình chỉ
the project was deemed immediately suspendable due to unforeseen circumstances.
Dự án được đánh giá là có thể tạm dừng ngay lập tức do những tình huống bất ngờ.
is this policy change immediately suspendable pending further review?
Thay đổi chính sách này có thể tạm dừng ngay lập tức cho đến khi có thêm đánh giá không?
the contract included clauses outlining what actions were suspendable.
Hợp đồng bao gồm các điều khoản nêu rõ những hành động nào có thể bị tạm dừng.
we considered the possibility of temporarily suspendable operations during the crisis.
Chúng tôi đã xem xét khả năng tạm dừng hoạt động trong thời gian khủng hoảng.
the investigation revealed several activities that were readily suspendable.
Cuộc điều tra cho thấy một số hoạt động có thể dễ dàng bị tạm dừng.
the board determined that certain benefits were suspendable under these conditions.
Hội đồng xác định rằng một số lợi ích có thể bị tạm dừng theo những điều kiện này.
the license was deemed suspendable pending a full audit of their practices.
Giấy phép được đánh giá là có thể bị tạm dừng cho đến khi có một cuộc kiểm toán đầy đủ về hoạt động của họ.
the union argued that the proposed changes were not immediately suspendable.
Công đoàn cho rằng những thay đổi được đề xuất không thể tạm dừng ngay lập tức.
the system allows for easily suspendable accounts in cases of fraud.
Hệ thống cho phép dễ dàng tạm dừng tài khoản trong trường hợp gian lận.
the team explored options for making the feature temporarily suspendable.
Nhóm đã khám phá các lựa chọn để làm cho tính năng có thể tạm dừng.
the funding was initially suspendable, but later reinstated.
Ban đầu, nguồn tài trợ có thể bị tạm dừng, nhưng sau đó đã được khôi phục.
suspendable action
hành động có thể bị đình chỉ
potentially suspendable
tiềm ẩn khả năng bị đình chỉ
suspendable period
thời gian có thể bị đình chỉ
being suspendable
đang có thể bị đình chỉ
suspendable status
trạng thái có thể bị đình chỉ
temporarily suspendable
tạm thời có thể bị đình chỉ
suspendable until
có thể bị đình chỉ cho đến khi
suspendable rights
quyền có thể bị đình chỉ
suspendable services
dịch vụ có thể bị đình chỉ
suspendable license
giấy phép có thể bị đình chỉ
the project was deemed immediately suspendable due to unforeseen circumstances.
Dự án được đánh giá là có thể tạm dừng ngay lập tức do những tình huống bất ngờ.
is this policy change immediately suspendable pending further review?
Thay đổi chính sách này có thể tạm dừng ngay lập tức cho đến khi có thêm đánh giá không?
the contract included clauses outlining what actions were suspendable.
Hợp đồng bao gồm các điều khoản nêu rõ những hành động nào có thể bị tạm dừng.
we considered the possibility of temporarily suspendable operations during the crisis.
Chúng tôi đã xem xét khả năng tạm dừng hoạt động trong thời gian khủng hoảng.
the investigation revealed several activities that were readily suspendable.
Cuộc điều tra cho thấy một số hoạt động có thể dễ dàng bị tạm dừng.
the board determined that certain benefits were suspendable under these conditions.
Hội đồng xác định rằng một số lợi ích có thể bị tạm dừng theo những điều kiện này.
the license was deemed suspendable pending a full audit of their practices.
Giấy phép được đánh giá là có thể bị tạm dừng cho đến khi có một cuộc kiểm toán đầy đủ về hoạt động của họ.
the union argued that the proposed changes were not immediately suspendable.
Công đoàn cho rằng những thay đổi được đề xuất không thể tạm dừng ngay lập tức.
the system allows for easily suspendable accounts in cases of fraud.
Hệ thống cho phép dễ dàng tạm dừng tài khoản trong trường hợp gian lận.
the team explored options for making the feature temporarily suspendable.
Nhóm đã khám phá các lựa chọn để làm cho tính năng có thể tạm dừng.
the funding was initially suspendable, but later reinstated.
Ban đầu, nguồn tài trợ có thể bị tạm dừng, nhưng sau đó đã được khôi phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay