suspiciousness

[Mỹ]/[ˈsʌspɪʃəsnəs]/
[Anh]/[ˈsʌspɪʃəsnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái nghi ngờ; cảm giác hoài nghi hoặc không tin tưởng; hành động hoặc thói quen nghi ngờ.
Word Forms
số nhiềususpiciousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with suspiciousness

Vietnamese_translation

displaying suspiciousness

Vietnamese_translation

height of suspiciousness

Vietnamese_translation

sense of suspiciousness

Vietnamese_translation

air of suspiciousness

Vietnamese_translation

avoiding suspiciousness

Vietnamese_translation

full of suspiciousness

Vietnamese_translation

marked suspiciousness

Vietnamese_translation

layer of suspiciousness

Vietnamese_translation

tinged with suspiciousness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the detective's suspiciousness grew with each new piece of evidence.

Độ nghi ngờ của thám tử ngày càng tăng theo từng bằng chứng mới.

her suspiciousness stemmed from a past betrayal by a close friend.

Độ nghi ngờ của cô ấy bắt nguồn từ sự phản bội trong quá khứ bởi một người bạn thân.

he tried to mask his suspiciousness, but his eyes betrayed him.

Anh ấy cố gắng che giấu sự nghi ngờ của mình, nhưng ánh mắt đã phản bội anh ấy.

the child's suspiciousness towards the stranger was understandable.

Sự nghi ngờ của đứa trẻ đối với người lạ là dễ hiểu.

a healthy dose of suspiciousness can protect you from scams.

Một liều lượng hợp lý của sự nghi ngờ có thể bảo vệ bạn khỏi các trò lừa đảo.

excessive suspiciousness can damage relationships and create distrust.

Sự nghi ngờ quá mức có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ và tạo ra sự thiếu lòng tin.

the company investigated the employee's suspiciousness regarding the missing funds.

Công ty đã điều tra sự nghi ngờ của nhân viên liên quan đến số tiền mất tích.

despite his reassurances, her suspiciousness lingered.

Dù anh ấy đã an ủi, sự nghi ngờ của cô ấy vẫn còn đó.

the witness’s suspiciousness about the alibi prompted further questioning.

Sự nghi ngờ của nhân chứng về lời khai alibi đã dẫn đến việc chất vấn thêm.

he dismissed her suspiciousness as mere paranoia.

Anh ấy coi sự nghi ngờ của cô ấy là sự hoang tưởng đơn thuần.

the report highlighted a general level of suspiciousness within the department.

Báo cáo đã nhấn mạnh mức độ nghi ngờ chung trong bộ phận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay