syllabled word
từ có âm tiết
syllabled structure
cấu trúc âm tiết
syllabled language
ngôn ngữ có âm tiết
syllabled system
hệ thống âm tiết
syllabled pattern
mẫu âm tiết
syllabled phrase
cụm từ có âm tiết
syllabled unit
đơn vị âm tiết
syllabled text
văn bản có âm tiết
syllabled rhythm
nhịp điệu âm tiết
syllabled division
phân chia âm tiết
the word 'banana' is syllabled into three parts.
từ 'banana' được chia thành ba phần.
in english, many words are easily syllabled.
trong tiếng Anh, nhiều từ được chia âm tiết một cách dễ dàng.
children learn to read by understanding syllabled words.
trẻ em học đọc bằng cách hiểu các từ có âm tiết.
she syllabled the poem to help her students.
cô ấy chia âm tiết bài thơ để giúp học sinh của mình.
when teaching pronunciation, it's important to break words into syllabled segments.
khi dạy phát âm, điều quan trọng là chia các từ thành các đoạn âm tiết.
the teacher asked the students to syllable the difficult words.
giáo viên yêu cầu học sinh chia các từ khó.
he was confused about how to syllable the long word.
anh ấy bối rối về cách chia âm tiết từ dài.
understanding how to syllable words can improve your spelling.
hiểu cách chia âm tiết từ có thể cải thiện chính tả của bạn.
many languages have different rules for syllabled words.
nhiều ngôn ngữ có các quy tắc khác nhau về các từ có âm tiết.
she practiced syllabled pronunciation for her speech.
cô ấy luyện tập phát âm có âm tiết cho bài phát biểu của mình.
syllabled word
từ có âm tiết
syllabled structure
cấu trúc âm tiết
syllabled language
ngôn ngữ có âm tiết
syllabled system
hệ thống âm tiết
syllabled pattern
mẫu âm tiết
syllabled phrase
cụm từ có âm tiết
syllabled unit
đơn vị âm tiết
syllabled text
văn bản có âm tiết
syllabled rhythm
nhịp điệu âm tiết
syllabled division
phân chia âm tiết
the word 'banana' is syllabled into three parts.
từ 'banana' được chia thành ba phần.
in english, many words are easily syllabled.
trong tiếng Anh, nhiều từ được chia âm tiết một cách dễ dàng.
children learn to read by understanding syllabled words.
trẻ em học đọc bằng cách hiểu các từ có âm tiết.
she syllabled the poem to help her students.
cô ấy chia âm tiết bài thơ để giúp học sinh của mình.
when teaching pronunciation, it's important to break words into syllabled segments.
khi dạy phát âm, điều quan trọng là chia các từ thành các đoạn âm tiết.
the teacher asked the students to syllable the difficult words.
giáo viên yêu cầu học sinh chia các từ khó.
he was confused about how to syllable the long word.
anh ấy bối rối về cách chia âm tiết từ dài.
understanding how to syllable words can improve your spelling.
hiểu cách chia âm tiết từ có thể cải thiện chính tả của bạn.
many languages have different rules for syllabled words.
nhiều ngôn ngữ có các quy tắc khác nhau về các từ có âm tiết.
she practiced syllabled pronunciation for her speech.
cô ấy luyện tập phát âm có âm tiết cho bài phát biểu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay