syllabled

[Mỹ]/ˈsɪl.əld/
[Anh]/ˈsɪl.əld/

Dịch

adj.có một số âm tiết xác định

Cụm từ & Cách kết hợp

syllabled word

từ có âm tiết

syllabled structure

cấu trúc âm tiết

syllabled language

ngôn ngữ có âm tiết

syllabled system

hệ thống âm tiết

syllabled pattern

mẫu âm tiết

syllabled phrase

cụm từ có âm tiết

syllabled unit

đơn vị âm tiết

syllabled text

văn bản có âm tiết

syllabled rhythm

nhịp điệu âm tiết

syllabled division

phân chia âm tiết

Câu ví dụ

the word 'banana' is syllabled into three parts.

từ 'banana' được chia thành ba phần.

in english, many words are easily syllabled.

trong tiếng Anh, nhiều từ được chia âm tiết một cách dễ dàng.

children learn to read by understanding syllabled words.

trẻ em học đọc bằng cách hiểu các từ có âm tiết.

she syllabled the poem to help her students.

cô ấy chia âm tiết bài thơ để giúp học sinh của mình.

when teaching pronunciation, it's important to break words into syllabled segments.

khi dạy phát âm, điều quan trọng là chia các từ thành các đoạn âm tiết.

the teacher asked the students to syllable the difficult words.

giáo viên yêu cầu học sinh chia các từ khó.

he was confused about how to syllable the long word.

anh ấy bối rối về cách chia âm tiết từ dài.

understanding how to syllable words can improve your spelling.

hiểu cách chia âm tiết từ có thể cải thiện chính tả của bạn.

many languages have different rules for syllabled words.

nhiều ngôn ngữ có các quy tắc khác nhau về các từ có âm tiết.

she practiced syllabled pronunciation for her speech.

cô ấy luyện tập phát âm có âm tiết cho bài phát biểu của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay