tactfulness

[Mỹ]/[ˈtæktfəlnəs]/
[Anh]/[ˈtæktfəlnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tính cẩn trọng và tế nhị trong cách đối xử với người khác; kỹ năng xử lý các tình huống khó khăn; khả năng tránh gây tổn thương hoặc xấu hổ; hành vi tế nhị.
Word Forms
số nhiềutactfulnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with tactfulness

Vietnamese_translation

showing tactfulness

Vietnamese_translation

exercise tactfulness

Vietnamese_translation

lack tactfulness

Vietnamese_translation

displaying tactfulness

Vietnamese_translation

tactfulness required

Vietnamese_translation

demonstrates tactfulness

Vietnamese_translation

rewarding tactfulness

Vietnamese_translation

practicing tactfulness

Vietnamese_translation

importance of tactfulness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she handled the difficult situation with remarkable tactfulness.

Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách khéo léo đáng khen.

his tactfulness prevented a major argument from erupting.

Sự khéo léo của anh ấy đã ngăn chặn một cuộc tranh cãi lớn nổ ra.

showing tactfulness is crucial when giving constructive criticism.

Việc thể hiện sự khéo léo là rất quan trọng khi đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng.

the diplomat’s tactfulness secured a favorable agreement.

Sự khéo léo của nhà ngoại giao đã đảm bảo một thỏa thuận thuận lợi.

a lack of tactfulness can damage relationships irreparably.

Sự thiếu khéo léo có thể làm tổn hại mối quan hệ một cách không thể khắc phục.

he demonstrated great tactfulness in addressing the sensitive topic.

Anh ấy đã thể hiện sự khéo léo đáng khen khi đề cập đến chủ đề nhạy cảm.

it’s important to exercise tactfulness when disagreeing with someone.

Rất quan trọng để thể hiện sự khéo léo khi không đồng ý với ai đó.

her tactfulness in navigating office politics was impressive.

Sự khéo léo của cô ấy trong việc xử lý chính trị văn phòng là ấn tượng.

the manager valued his employees' tactfulness and discretion.

Người quản lý trân trọng sự khéo léo và sự kín đáo của nhân viên mình.

responding with tactfulness can de-escalate a tense situation.

Phản ứng một cách khéo léo có thể làm dịu bớt tình huống căng thẳng.

we need to approach this with tactfulness and sensitivity.

Chúng ta cần tiếp cận điều này một cách khéo léo và nhạy cảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay