with tactfulness
thanh lịch
show tactfulness
thể hiện sự thanh lịch
tactfulness required
đòi hỏi sự thanh lịch
act with tactfulness
hành động một cách thanh lịch
lack of tactfulness
thiếu sự thanh lịch
tactfulness matters
sự thanh lịch là quan trọng
demonstrate tactfulness
thể hiện sự thanh lịch
tactfulness in handling
sự thanh lịch trong xử lý
appreciate your tactfulness
trân trọng sự thanh lịch của bạn
tactfulness appreciated
sự thanh lịch được trân trọng
her tactfulnesses in handling the difficult negotiation impressed everyone.
Sự khéo léo của bà trong việc xử lý cuộc đàm phán khó khăn đã ấn tượng với tất cả mọi người.
the tactfulnesses displayed by the ambassador prevented an international incident.
Sự khéo léo được thể hiện bởi đại sứ đã ngăn chặn một sự cố quốc tế.
tactfulnesses are essential qualities for anyone working in diplomacy.
Sự khéo léo là những phẩm chất cần thiết đối với bất kỳ ai làm việc trong ngoại giao.
his multiple tactfulnesses helped bridge the gap between opposing parties.
Sự khéo léo đa dạng của ông đã giúp thu hẹp khoảng cách giữa các bên đối lập.
the tactfulnesses shown during the crisis demonstrated true leadership.
Sự khéo léo được thể hiện trong khủng hoảng đã chứng minh sự lãnh đạo thực sự.
we need to recognize the tactfulnesses required in public relations.
Chúng ta cần nhận thức được sự khéo léo cần thiết trong quan hệ công chúng.
their tactfulnesses in social situations made them excellent hosts.
Sự khéo léo của họ trong các tình huống xã hội đã khiến họ trở thành những chủ nhà tuyệt vời.
the tactfulnesses of experienced diplomats cannot be underestimated.
Sự khéo léo của các nhà ngoại giao có kinh nghiệm không thể bị đánh giá thấp.
tactfulnesses matter greatly when delivering constructive criticism.
Sự khéo léo rất quan trọng khi đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng.
professional tactfulnesses distinguish successful managers from others.
Sự khéo léo chuyên nghiệp giúp phân biệt các nhà quản lý thành công với những người khác.
the various tactfulnesses she demonstrated earned her promotion.
Các sự khéo léo khác nhau mà bà thể hiện đã giúp bà được thăng chức.
tactfulnesses in communication prevent misunderstandings and conflicts.
Sự khéo léo trong giao tiếp giúp ngăn ngừa hiểu lầm và xung đột.
with tactfulness
thanh lịch
show tactfulness
thể hiện sự thanh lịch
tactfulness required
đòi hỏi sự thanh lịch
act with tactfulness
hành động một cách thanh lịch
lack of tactfulness
thiếu sự thanh lịch
tactfulness matters
sự thanh lịch là quan trọng
demonstrate tactfulness
thể hiện sự thanh lịch
tactfulness in handling
sự thanh lịch trong xử lý
appreciate your tactfulness
trân trọng sự thanh lịch của bạn
tactfulness appreciated
sự thanh lịch được trân trọng
her tactfulnesses in handling the difficult negotiation impressed everyone.
Sự khéo léo của bà trong việc xử lý cuộc đàm phán khó khăn đã ấn tượng với tất cả mọi người.
the tactfulnesses displayed by the ambassador prevented an international incident.
Sự khéo léo được thể hiện bởi đại sứ đã ngăn chặn một sự cố quốc tế.
tactfulnesses are essential qualities for anyone working in diplomacy.
Sự khéo léo là những phẩm chất cần thiết đối với bất kỳ ai làm việc trong ngoại giao.
his multiple tactfulnesses helped bridge the gap between opposing parties.
Sự khéo léo đa dạng của ông đã giúp thu hẹp khoảng cách giữa các bên đối lập.
the tactfulnesses shown during the crisis demonstrated true leadership.
Sự khéo léo được thể hiện trong khủng hoảng đã chứng minh sự lãnh đạo thực sự.
we need to recognize the tactfulnesses required in public relations.
Chúng ta cần nhận thức được sự khéo léo cần thiết trong quan hệ công chúng.
their tactfulnesses in social situations made them excellent hosts.
Sự khéo léo của họ trong các tình huống xã hội đã khiến họ trở thành những chủ nhà tuyệt vời.
the tactfulnesses of experienced diplomats cannot be underestimated.
Sự khéo léo của các nhà ngoại giao có kinh nghiệm không thể bị đánh giá thấp.
tactfulnesses matter greatly when delivering constructive criticism.
Sự khéo léo rất quan trọng khi đưa ra những lời chỉ trích mang tính xây dựng.
professional tactfulnesses distinguish successful managers from others.
Sự khéo léo chuyên nghiệp giúp phân biệt các nhà quản lý thành công với những người khác.
the various tactfulnesses she demonstrated earned her promotion.
Các sự khéo léo khác nhau mà bà thể hiện đã giúp bà được thăng chức.
tactfulnesses in communication prevent misunderstandings and conflicts.
Sự khéo léo trong giao tiếp giúp ngăn ngừa hiểu lầm và xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay