taggable

[Mỹ]/ˈtæɡəbl/
[Anh]/ˈtæɡəbl/

Dịch

adj. có khả năng được gắn thẻ hoặc dán nhãn

Cụm từ & Cách kết hợp

is taggable

có thể được gắn thẻ

are taggable

có thể được gắn thẻ

be taggable

có thể được gắn thẻ

being taggable

đang có thể được gắn thẻ

can be taggable

có thể được gắn thẻ

will be taggable

sẽ có thể được gắn thẻ

should be taggable

nên có thể được gắn thẻ

fully taggable

hoàn toàn có thể được gắn thẻ

easily taggable

dễ dàng gắn thẻ

remain taggable

vẫn có thể được gắn thẻ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay