is taggable
có thể được gắn thẻ
are taggable
có thể được gắn thẻ
be taggable
có thể được gắn thẻ
being taggable
đang có thể được gắn thẻ
can be taggable
có thể được gắn thẻ
will be taggable
sẽ có thể được gắn thẻ
should be taggable
nên có thể được gắn thẻ
fully taggable
hoàn toàn có thể được gắn thẻ
easily taggable
dễ dàng gắn thẻ
remain taggable
vẫn có thể được gắn thẻ
is taggable
có thể được gắn thẻ
are taggable
có thể được gắn thẻ
be taggable
có thể được gắn thẻ
being taggable
đang có thể được gắn thẻ
can be taggable
có thể được gắn thẻ
will be taggable
sẽ có thể được gắn thẻ
should be taggable
nên có thể được gắn thẻ
fully taggable
hoàn toàn có thể được gắn thẻ
easily taggable
dễ dàng gắn thẻ
remain taggable
vẫn có thể được gắn thẻ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay