temporary temporarinesses
tạm thời, tính tạm thời
embracing temporarinesses
chấp nhận tính tạm thời
exploring temporarinesses
khám phá tính tạm thời
recognizing temporarinesses
nhận ra tính tạm thời
accepting temporarinesses
chấp nhận tính tạm thời
navigating temporarinesses
điều hướng tính tạm thời
challenging temporarinesses
thách thức tính tạm thời
understanding temporarinesses
hiểu về tính tạm thời
managing temporarinesses
quản lý tính tạm thời
acknowledging temporarinesses
thừa nhận tính tạm thời
the temporarinesses of our plans often lead to unexpected changes.
sự ngắn ngủi của kế hoạch của chúng ta thường dẫn đến những thay đổi bất ngờ.
we must acknowledge the temporarinesses of life.
chúng ta phải thừa nhận sự ngắn ngủi của cuộc sống.
her acceptance of the temporarinesses around her brings her peace.
sự chấp nhận sự ngắn ngủi xung quanh cô ấy mang lại cho cô ấy sự bình yên.
understanding the temporarinesses of relationships helps in letting go.
hiểu được sự ngắn ngủi của các mối quan hệ giúp ta buông bỏ.
the temporarinesses of trends can be both exciting and frustrating.
sự ngắn ngủi của các xu hướng có thể vừa thú vị vừa gây khó chịu.
he reflected on the temporarinesses of his achievements.
anh ta suy nghĩ về sự ngắn ngủi của những thành tựu của mình.
she embraced the temporarinesses of her job while seeking new opportunities.
cô ấy đón nhận sự ngắn ngủi của công việc của mình trong khi tìm kiếm những cơ hội mới.
the temporarinesses of seasons remind us to appreciate each moment.
sự ngắn ngủi của các mùa giúp chúng ta nhớ trân trọng từng khoảnh khắc.
recognizing the temporarinesses in our lives can lead to greater appreciation.
nhận ra sự ngắn ngủi trong cuộc sống của chúng ta có thể dẫn đến sự đánh giá cao hơn.
the artist captures the beauty of temporarinesses in her work.
nghệ sĩ nắm bắt được vẻ đẹp của sự ngắn ngủi trong tác phẩm của cô ấy.
temporary temporarinesses
tạm thời, tính tạm thời
embracing temporarinesses
chấp nhận tính tạm thời
exploring temporarinesses
khám phá tính tạm thời
recognizing temporarinesses
nhận ra tính tạm thời
accepting temporarinesses
chấp nhận tính tạm thời
navigating temporarinesses
điều hướng tính tạm thời
challenging temporarinesses
thách thức tính tạm thời
understanding temporarinesses
hiểu về tính tạm thời
managing temporarinesses
quản lý tính tạm thời
acknowledging temporarinesses
thừa nhận tính tạm thời
the temporarinesses of our plans often lead to unexpected changes.
sự ngắn ngủi của kế hoạch của chúng ta thường dẫn đến những thay đổi bất ngờ.
we must acknowledge the temporarinesses of life.
chúng ta phải thừa nhận sự ngắn ngủi của cuộc sống.
her acceptance of the temporarinesses around her brings her peace.
sự chấp nhận sự ngắn ngủi xung quanh cô ấy mang lại cho cô ấy sự bình yên.
understanding the temporarinesses of relationships helps in letting go.
hiểu được sự ngắn ngủi của các mối quan hệ giúp ta buông bỏ.
the temporarinesses of trends can be both exciting and frustrating.
sự ngắn ngủi của các xu hướng có thể vừa thú vị vừa gây khó chịu.
he reflected on the temporarinesses of his achievements.
anh ta suy nghĩ về sự ngắn ngủi của những thành tựu của mình.
she embraced the temporarinesses of her job while seeking new opportunities.
cô ấy đón nhận sự ngắn ngủi của công việc của mình trong khi tìm kiếm những cơ hội mới.
the temporarinesses of seasons remind us to appreciate each moment.
sự ngắn ngủi của các mùa giúp chúng ta nhớ trân trọng từng khoảnh khắc.
recognizing the temporarinesses in our lives can lead to greater appreciation.
nhận ra sự ngắn ngủi trong cuộc sống của chúng ta có thể dẫn đến sự đánh giá cao hơn.
the artist captures the beauty of temporarinesses in her work.
nghệ sĩ nắm bắt được vẻ đẹp của sự ngắn ngủi trong tác phẩm của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay