tenements

[Mỹ]/ˈtɛnəmənts/
[Anh]/ˈtɛnəmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà hoặc căn hộ được thuê bởi người thuê; những người cư trú của các tòa nhà như vậy

Cụm từ & Cách kết hợp

old tenements

nhà cũ

affordable tenements

nhà ở giá cả phải chăng

abandoned tenements

nhà bị bỏ hoang

urban tenements

nhà ở đô thị

historical tenements

nhà cổ

rental tenements

nhà cho thuê

family tenements

nhà cho gia đình

luxury tenements

nhà sang trọng

vacant tenements

nhà trống

renovated tenements

nhà được cải tạo

Câu ví dụ

many families live in tenements in the city.

Nhiều gia đình sống trong các khu nhà ở cho người nghèo tại thành phố.

the tenements were built in the early 1900s.

Những khu nhà ở cho người nghèo được xây dựng vào đầu những năm 1900.

tenements often lack proper maintenance.

Các khu nhà ở cho người nghèo thường thiếu bảo trì đúng cách.

she grew up in a tenement in a poor neighborhood.

Cô ấy lớn lên trong một khu nhà ở cho người nghèo ở một khu phố nghèo.

tenements can be a source of community support.

Các khu nhà ở cho người nghèo có thể là nguồn hỗ trợ cộng đồng.

renovating old tenements can improve living conditions.

Sửa chữa các khu nhà ở cho người nghèo cũ có thể cải thiện điều kiện sống.

many tenements were converted into luxury apartments.

Nhiều khu nhà ở cho người nghèo đã được chuyển đổi thành các căn hộ sang trọng.

living in tenements can foster a sense of belonging.

Sống trong các khu nhà ở cho người nghèo có thể nuôi dưỡng cảm giác thuộc về.

tenements often house a diverse population.

Các khu nhà ở cho người nghèo thường có một dân số đa dạng.

city officials are concerned about the safety of tenements.

Các quan chức thành phố lo ngại về sự an toàn của các khu nhà ở cho người nghèo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay