legal termini
các thuật ngữ pháp lý
technical termini
các thuật ngữ kỹ thuật
scientific termini
các thuật ngữ khoa học
medical termini
các thuật ngữ y tế
educational termini
các thuật ngữ giáo dục
economic termini
các thuật ngữ kinh tế
cultural termini
các thuật ngữ văn hóa
business termini
các thuật ngữ kinh doanh
artistic termini
các thuật ngữ nghệ thuật
historical termini
các thuật ngữ lịch sử
the legal termini of the contract were clearly defined.
các thuật ngữ pháp lý của hợp đồng đã được xác định rõ ràng.
in academic writing, it's important to use precise termini.
trong văn học học thuật, điều quan trọng là phải sử dụng các thuật ngữ chính xác.
the termini of the agreement need to be reviewed.
các thuật ngữ của thỏa thuận cần được xem xét.
different fields may use different termini for the same concept.
các lĩnh vực khác nhau có thể sử dụng các thuật ngữ khác nhau cho cùng một khái niệm.
he struggled to understand the technical termini in the document.
anh ấy gặp khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ kỹ thuật trong tài liệu.
it's essential to clarify the termini before proceeding.
điều quan trọng là phải làm rõ các thuật ngữ trước khi tiếp tục.
the termini of the discussion were outlined in the introduction.
các thuật ngữ của cuộc thảo luận đã được nêu trong phần giới thiệu.
using correct termini enhances the clarity of your argument.
sử dụng các thuật ngữ chính xác giúp tăng tính rõ ràng cho lập luận của bạn.
legal documents often contain complex termini that require expertise.
các tài liệu pháp lý thường chứa các thuật ngữ phức tạp đòi hỏi kiến chuyên môn.
understanding the termini is crucial for effective communication.
hiểu các thuật ngữ là điều quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
legal termini
các thuật ngữ pháp lý
technical termini
các thuật ngữ kỹ thuật
scientific termini
các thuật ngữ khoa học
medical termini
các thuật ngữ y tế
educational termini
các thuật ngữ giáo dục
economic termini
các thuật ngữ kinh tế
cultural termini
các thuật ngữ văn hóa
business termini
các thuật ngữ kinh doanh
artistic termini
các thuật ngữ nghệ thuật
historical termini
các thuật ngữ lịch sử
the legal termini of the contract were clearly defined.
các thuật ngữ pháp lý của hợp đồng đã được xác định rõ ràng.
in academic writing, it's important to use precise termini.
trong văn học học thuật, điều quan trọng là phải sử dụng các thuật ngữ chính xác.
the termini of the agreement need to be reviewed.
các thuật ngữ của thỏa thuận cần được xem xét.
different fields may use different termini for the same concept.
các lĩnh vực khác nhau có thể sử dụng các thuật ngữ khác nhau cho cùng một khái niệm.
he struggled to understand the technical termini in the document.
anh ấy gặp khó khăn trong việc hiểu các thuật ngữ kỹ thuật trong tài liệu.
it's essential to clarify the termini before proceeding.
điều quan trọng là phải làm rõ các thuật ngữ trước khi tiếp tục.
the termini of the discussion were outlined in the introduction.
các thuật ngữ của cuộc thảo luận đã được nêu trong phần giới thiệu.
using correct termini enhances the clarity of your argument.
sử dụng các thuật ngữ chính xác giúp tăng tính rõ ràng cho lập luận của bạn.
legal documents often contain complex termini that require expertise.
các tài liệu pháp lý thường chứa các thuật ngữ phức tạp đòi hỏi kiến chuyên môn.
understanding the termini is crucial for effective communication.
hiểu các thuật ngữ là điều quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay