thaumaturge

[Mỹ]/ˈθɔːməˌtɜːdʒ/
[Anh]/ˈθɔːməˌtɜrdʒ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người biểu diễn phép màu; một nhà ảo thuật; một phù thủy hoặc một nhà ảo thuật
Word Forms
số nhiềuthaumaturges

Cụm từ & Cách kết hợp

powerful thaumaturge

thaumaturge mạnh mẽ

skilled thaumaturge

thaumaturge lành nghề

famous thaumaturge

thaumaturge nổi tiếng

ancient thaumaturge

thaumaturge cổ xưa

mighty thaumaturge

thaumaturge hùng mạnh

renowned thaumaturge

thaumaturge danh tiếng

legendary thaumaturge

thaumaturge huyền thoại

talented thaumaturge

thaumaturge tài năng

young thaumaturge

thaumaturge trẻ tuổi

wise thaumaturge

thaumaturge thông thái

Câu ví dụ

the magician was a skilled thaumaturge, performing wonders that amazed the audience.

nhà ảo thuật là một pháp sư tài ba, thực hiện những điều kỳ diệu khiến khán giả kinh ngạc.

in folklore, a thaumaturge could heal the sick with a mere touch.

trong dân gian, một pháp sư có thể chữa khỏi bệnh tật chỉ bằng một cái chạm.

many believed that the thaumaturge had the power to control the elements.

nhiều người tin rằng pháp sư có khả năng kiểm soát các yếu tố.

the ancient text described the rituals of a powerful thaumaturge.

văn bản cổ mô tả các nghi lễ của một pháp sư quyền năng.

he was known as a thaumaturge among his peers, often sought for advice.

anh ta được biết đến như một pháp sư trong số những người đồng nghiệp, thường xuyên được tìm kiếm lời khuyên.

legends spoke of a thaumaturge who could summon spirits from beyond.

truyền thuyết kể về một pháp sư có thể triệu hồi linh hồn từ bên ngoài.

the young apprentice aspired to become a renowned thaumaturge.

học trò trẻ tuổi khao khát trở thành một pháp sư nổi tiếng.

in the story, the thaumaturge used his powers to protect the village.

trong câu chuyện, pháp sư đã sử dụng sức mạnh của mình để bảo vệ ngôi làng.

the art of the thaumaturge was shrouded in mystery and secrecy.

nghệ thuật của pháp sư bị bao bọc trong bí ẩn và sự bí mật.

she claimed to be a thaumaturge, capable of performing extraordinary feats.

cô ta tự nhận mình là một pháp sư, có khả năng thực hiện những điều phi thường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay