avoiding airheadedness
tránh sự ngốc nghếch
displaying airheadedness
thể hiện sự ngốc nghếch
airheadedness clearly
sự ngốc nghếch rõ ràng
with airheadedness
cùng với sự ngốc nghếch
despite airheadedness
bất chấp sự ngốc nghếch
airheadedness evident
sự ngốc nghếch hiển nhiên
showing airheadedness
cho thấy sự ngốc nghếch
full of airheadedness
tràn ngập sự ngốc nghếch
marked by airheadedness
đánh dấu bởi sự ngốc nghếch
airheadedness rampant
sự ngốc nghếch hoành hành
her airheadedness was apparent when she forgot her own phone number.
Sự ngốc nghếch của cô ấy lộ rõ khi cô ấy quên số điện thoại của chính mình.
despite his airheadedness, he's surprisingly good at solving puzzles.
Mặc dù hơi ngốc nghếch, nhưng anh ấy lại bất ngờ giỏi giải câu đố.
the project suffered due to the team leader's consistent airheadedness.
Dự án gặp khó khăn do sự ngốc nghếch liên tục của người lãnh đạo nhóm.
i attributed her mistake to a moment of pure airheadedness.
Tôi cho rằng sai lầm của cô ấy là do một khoảnh khắc ngốc nghếch tuyệt đối.
he often displays an airheadedness that's almost comical.
Anh ấy thường thể hiện sự ngốc nghếch đến mức gần như hài hước.
she tried to hide her airheadedness with a nervous laugh.
Cô ấy cố gắng che giấu sự ngốc nghếch của mình bằng một tiếng cười lo lắng.
his airheadedness made it difficult to take him seriously.
Sự ngốc nghếch của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
the situation called for careful planning, not airheadedness.
Tình huống đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận, chứ không phải sự ngốc nghếch.
we gently teased him about his occasional airheadedness.
Chúng tôi trêu chọc anh ấy một cách nhẹ nhàng về sự ngốc nghếch thỉnh thoảng của anh ấy.
her airheadedness sometimes leads to embarrassing situations.
Sự ngốc nghếch của cô ấy đôi khi dẫn đến những tình huống khó xử.
he's known for his airheadedness, but he's a good friend.
Anh ấy nổi tiếng là hơi ngốc nghếch, nhưng anh ấy là một người bạn tốt.
avoiding airheadedness
tránh sự ngốc nghếch
displaying airheadedness
thể hiện sự ngốc nghếch
airheadedness clearly
sự ngốc nghếch rõ ràng
with airheadedness
cùng với sự ngốc nghếch
despite airheadedness
bất chấp sự ngốc nghếch
airheadedness evident
sự ngốc nghếch hiển nhiên
showing airheadedness
cho thấy sự ngốc nghếch
full of airheadedness
tràn ngập sự ngốc nghếch
marked by airheadedness
đánh dấu bởi sự ngốc nghếch
airheadedness rampant
sự ngốc nghếch hoành hành
her airheadedness was apparent when she forgot her own phone number.
Sự ngốc nghếch của cô ấy lộ rõ khi cô ấy quên số điện thoại của chính mình.
despite his airheadedness, he's surprisingly good at solving puzzles.
Mặc dù hơi ngốc nghếch, nhưng anh ấy lại bất ngờ giỏi giải câu đố.
the project suffered due to the team leader's consistent airheadedness.
Dự án gặp khó khăn do sự ngốc nghếch liên tục của người lãnh đạo nhóm.
i attributed her mistake to a moment of pure airheadedness.
Tôi cho rằng sai lầm của cô ấy là do một khoảnh khắc ngốc nghếch tuyệt đối.
he often displays an airheadedness that's almost comical.
Anh ấy thường thể hiện sự ngốc nghếch đến mức gần như hài hước.
she tried to hide her airheadedness with a nervous laugh.
Cô ấy cố gắng che giấu sự ngốc nghếch của mình bằng một tiếng cười lo lắng.
his airheadedness made it difficult to take him seriously.
Sự ngốc nghếch của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
the situation called for careful planning, not airheadedness.
Tình huống đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận, chứ không phải sự ngốc nghếch.
we gently teased him about his occasional airheadedness.
Chúng tôi trêu chọc anh ấy một cách nhẹ nhàng về sự ngốc nghếch thỉnh thoảng của anh ấy.
her airheadedness sometimes leads to embarrassing situations.
Sự ngốc nghếch của cô ấy đôi khi dẫn đến những tình huống khó xử.
he's known for his airheadedness, but he's a good friend.
Anh ấy nổi tiếng là hơi ngốc nghếch, nhưng anh ấy là một người bạn tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay