avoided thrashings
tránh bị đánh đòn
receiving thrashings
nhận đòn đánh
endured thrashings
chịu đựng đòn đánh
terrible thrashings
đánh đòn kinh khủng
giving thrashings
đánh đòn
past thrashings
đòn đánh trong quá khứ
repeated thrashings
đòn đánh lặp đi lặp lại
severe thrashings
đòn đánh nghiêm trọng
daily thrashings
đòn đánh hàng ngày
avoid thrashings
tránh đánh đòn
the boxer endured several brutal thrashings during the match.
tay đấm đã phải chịu đựng nhiều trận thua nặng nề trong trận đấu.
after the argument, he received a verbal thrashing from his boss.
sau cuộc tranh cãi, anh ta đã nhận được một bài chỉ trích bằng lời nói từ sếp của mình.
the team suffered a series of thrashings on the road this season.
đội bóng đã phải chịu một loạt các trận thua trên sân khách trong mùa giải này.
she gave the proposal a thorough thrashing before presenting it to the board.
cô ấy đã phê bình dự án một cách kỹ lưỡng trước khi trình bày nó với hội đồng.
the old shed had seen its fair share of thrashings from the storms.
cái kho cũ đã phải chịu nhiều trận bão.
he gave the idea a good thrashing, identifying several potential flaws.
anh ấy đã phê bình ý tưởng một cách kỹ lưỡng, chỉ ra một số lỗi tiềm ẩn.
the garden had taken a thrashing from the recent heavy rain.
khu vườn đã phải chịu một trận mưa lớn gần đây.
the politician received a thrashing in the media after the scandal broke.
nhà chính trị đã bị chỉ trích trên báo sau khi vụ bê bối bị phanh phui.
the software underwent extensive thrashings during the testing phase.
phần mềm đã trải qua quá trình thử nghiệm rộng rãi.
the team gave the opposition a thorough thrashing in the final game.
đội đã đánh bại đối thủ một cách kỹ lưỡng trong trận đấu cuối cùng.
the manuscript received several thrashings from the editor before publication.
bản thảo đã nhận được nhiều chỉnh sửa từ biên tập viên trước khi xuất bản.
avoided thrashings
tránh bị đánh đòn
receiving thrashings
nhận đòn đánh
endured thrashings
chịu đựng đòn đánh
terrible thrashings
đánh đòn kinh khủng
giving thrashings
đánh đòn
past thrashings
đòn đánh trong quá khứ
repeated thrashings
đòn đánh lặp đi lặp lại
severe thrashings
đòn đánh nghiêm trọng
daily thrashings
đòn đánh hàng ngày
avoid thrashings
tránh đánh đòn
the boxer endured several brutal thrashings during the match.
tay đấm đã phải chịu đựng nhiều trận thua nặng nề trong trận đấu.
after the argument, he received a verbal thrashing from his boss.
sau cuộc tranh cãi, anh ta đã nhận được một bài chỉ trích bằng lời nói từ sếp của mình.
the team suffered a series of thrashings on the road this season.
đội bóng đã phải chịu một loạt các trận thua trên sân khách trong mùa giải này.
she gave the proposal a thorough thrashing before presenting it to the board.
cô ấy đã phê bình dự án một cách kỹ lưỡng trước khi trình bày nó với hội đồng.
the old shed had seen its fair share of thrashings from the storms.
cái kho cũ đã phải chịu nhiều trận bão.
he gave the idea a good thrashing, identifying several potential flaws.
anh ấy đã phê bình ý tưởng một cách kỹ lưỡng, chỉ ra một số lỗi tiềm ẩn.
the garden had taken a thrashing from the recent heavy rain.
khu vườn đã phải chịu một trận mưa lớn gần đây.
the politician received a thrashing in the media after the scandal broke.
nhà chính trị đã bị chỉ trích trên báo sau khi vụ bê bối bị phanh phui.
the software underwent extensive thrashings during the testing phase.
phần mềm đã trải qua quá trình thử nghiệm rộng rãi.
the team gave the opposition a thorough thrashing in the final game.
đội đã đánh bại đối thủ một cách kỹ lưỡng trong trận đấu cuối cùng.
the manuscript received several thrashings from the editor before publication.
bản thảo đã nhận được nhiều chỉnh sửa từ biên tập viên trước khi xuất bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay