throughout-the-day energy
năng lượng suốt ngày
throughout-the-day access
truy cập suốt ngày
throughout-the-day support
hỗ trợ suốt ngày
throughout-the-day activities
các hoạt động suốt ngày
throughout-the-day schedule
lịch trình suốt ngày
throughout-the-day availability
sự sẵn có suốt ngày
throughout-the-day rain
mưa suốt ngày
throughout-the-day service
dịch vụ suốt ngày
throughout-the-day monitoring
theo dõi suốt ngày
throughout-the-day visibility
khả năng nhìn thấy suốt ngày
we received numerous emails throughout the day regarding the project update.
Chúng tôi đã nhận được rất nhiều email trong cả ngày liên quan đến việc cập nhật dự án.
the coffee machine was heavily used throughout the day by the office staff.
Máy pha cà phê đã được sử dụng rất nhiều trong cả ngày bởi nhân viên văn phòng.
the children played happily throughout the day in the park.
Các em nhỏ đã vui vẻ chơi đùa trong cả ngày ở công viên.
rainfall was consistent throughout the day, making travel difficult.
Mưa rơi đều đặn trong cả ngày, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
the museum remained busy with visitors throughout the day.
Bảo tàng vẫn rất đông đúc với du khách trong cả ngày.
he felt tired and sluggish throughout the day after the late night.
Anh cảm thấy mệt mỏi và uể oải trong cả ngày sau một đêm thức khuya.
the construction noise was disruptive throughout the day for the residents.
Tiếng ồn từ công trình xây dựng đã gây phiền toái cho cư dân trong cả ngày.
the temperature remained steady throughout the day, hovering around 25 degrees.
Nhiệt độ duy trì ổn định trong cả ngày, dao động quanh 25 độ.
the marketing team worked diligently throughout the day on the campaign launch.
Đội ngũ marketing đã làm việc chăm chỉ trong cả ngày để triển khai chiến dịch.
the volunteers provided assistance to attendees throughout the day at the conference.
Các tình nguyện viên đã cung cấp sự hỗ trợ cho các người tham dự trong cả ngày hội nghị.
the stock market fluctuated slightly throughout the day, but ultimately closed higher.
Thị trường chứng khoán dao động nhẹ trong cả ngày, nhưng cuối cùng đóng cửa ở mức cao hơn.
throughout-the-day energy
năng lượng suốt ngày
throughout-the-day access
truy cập suốt ngày
throughout-the-day support
hỗ trợ suốt ngày
throughout-the-day activities
các hoạt động suốt ngày
throughout-the-day schedule
lịch trình suốt ngày
throughout-the-day availability
sự sẵn có suốt ngày
throughout-the-day rain
mưa suốt ngày
throughout-the-day service
dịch vụ suốt ngày
throughout-the-day monitoring
theo dõi suốt ngày
throughout-the-day visibility
khả năng nhìn thấy suốt ngày
we received numerous emails throughout the day regarding the project update.
Chúng tôi đã nhận được rất nhiều email trong cả ngày liên quan đến việc cập nhật dự án.
the coffee machine was heavily used throughout the day by the office staff.
Máy pha cà phê đã được sử dụng rất nhiều trong cả ngày bởi nhân viên văn phòng.
the children played happily throughout the day in the park.
Các em nhỏ đã vui vẻ chơi đùa trong cả ngày ở công viên.
rainfall was consistent throughout the day, making travel difficult.
Mưa rơi đều đặn trong cả ngày, khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
the museum remained busy with visitors throughout the day.
Bảo tàng vẫn rất đông đúc với du khách trong cả ngày.
he felt tired and sluggish throughout the day after the late night.
Anh cảm thấy mệt mỏi và uể oải trong cả ngày sau một đêm thức khuya.
the construction noise was disruptive throughout the day for the residents.
Tiếng ồn từ công trình xây dựng đã gây phiền toái cho cư dân trong cả ngày.
the temperature remained steady throughout the day, hovering around 25 degrees.
Nhiệt độ duy trì ổn định trong cả ngày, dao động quanh 25 độ.
the marketing team worked diligently throughout the day on the campaign launch.
Đội ngũ marketing đã làm việc chăm chỉ trong cả ngày để triển khai chiến dịch.
the volunteers provided assistance to attendees throughout the day at the conference.
Các tình nguyện viên đã cung cấp sự hỗ trợ cho các người tham dự trong cả ngày hội nghị.
the stock market fluctuated slightly throughout the day, but ultimately closed higher.
Thị trường chứng khoán dao động nhẹ trong cả ngày, nhưng cuối cùng đóng cửa ở mức cao hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay