| số nhiều | tigerss |
bengal tigers
hổ Bengal
siberian tigers
hổ Siberia
tiger stripes
vằn hổ
hunting tigers
săn bắt hổ
protect tigers
bảo vệ hổ
tiger's roar
tiếng gầm của hổ
tiger cub
hổ con
tigers prowling
hổ rình rập
saving tigers
cứu hổ
tiger habitat
môi trường sống của hổ
the zoo had several tigers in a large enclosure.
Vườn thú có một vài con hổ trong một khu vực rộng lớn.
we saw tigers hunting prey on a wildlife documentary.
Chúng tôi đã thấy những con hổ săn mồi trong một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.
the conservationists are working to protect tigers in the wild.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ hổ trong tự nhiên.
the children loved seeing the tigers at the zoo.
Trẻ em rất thích nhìn thấy những con hổ ở sở thú.
tigers are an endangered species facing many threats.
Hổ là loài đang bị đe dọa và phải đối mặt với nhiều mối đe dọa.
the tiger's stripes provide excellent camouflage in the jungle.
Những vằn hổ cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời trong rừng.
the ancient chinese zodiac features tigers as a symbol of power.
Thần thoại Trung Quốc cổ đại có hổ như một biểu tượng của sức mạnh.
the researchers tracked the tigers' movements using gps collars.
Các nhà nghiên cứu đã theo dõi chuyển động của hổ bằng các vòng cổ gps.
the tiger roared loudly, echoing through the forest.
Con hổ gầm lớn, vang vọng khắp khu rừng.
the artist painted a beautiful portrait of tigers in the snow.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung đẹp về những con hổ trong tuyết.
the local community is involved in tiger conservation efforts.
Cộng đồng địa phương tham gia vào các nỗ lực bảo tồn hổ.
the museum displayed artifacts related to tigers in ancient cultures.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật liên quan đến hổ trong các nền văn hóa cổ đại.
bengal tigers
hổ Bengal
siberian tigers
hổ Siberia
tiger stripes
vằn hổ
hunting tigers
săn bắt hổ
protect tigers
bảo vệ hổ
tiger's roar
tiếng gầm của hổ
tiger cub
hổ con
tigers prowling
hổ rình rập
saving tigers
cứu hổ
tiger habitat
môi trường sống của hổ
the zoo had several tigers in a large enclosure.
Vườn thú có một vài con hổ trong một khu vực rộng lớn.
we saw tigers hunting prey on a wildlife documentary.
Chúng tôi đã thấy những con hổ săn mồi trong một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.
the conservationists are working to protect tigers in the wild.
Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ hổ trong tự nhiên.
the children loved seeing the tigers at the zoo.
Trẻ em rất thích nhìn thấy những con hổ ở sở thú.
tigers are an endangered species facing many threats.
Hổ là loài đang bị đe dọa và phải đối mặt với nhiều mối đe dọa.
the tiger's stripes provide excellent camouflage in the jungle.
Những vằn hổ cung cấp khả năng ngụy trang tuyệt vời trong rừng.
the ancient chinese zodiac features tigers as a symbol of power.
Thần thoại Trung Quốc cổ đại có hổ như một biểu tượng của sức mạnh.
the researchers tracked the tigers' movements using gps collars.
Các nhà nghiên cứu đã theo dõi chuyển động của hổ bằng các vòng cổ gps.
the tiger roared loudly, echoing through the forest.
Con hổ gầm lớn, vang vọng khắp khu rừng.
the artist painted a beautiful portrait of tigers in the snow.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung đẹp về những con hổ trong tuyết.
the local community is involved in tiger conservation efforts.
Cộng đồng địa phương tham gia vào các nỗ lực bảo tồn hổ.
the museum displayed artifacts related to tigers in ancient cultures.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật liên quan đến hổ trong các nền văn hóa cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay