| số nhiều | tightwads |
tightwad attitude
tư thế keo kiệt
tightwad behavior
hành vi keo kiệt
tightwad friend
người bạn keo kiệt
tightwad mentality
tư duy keo kiệt
tightwad lifestyle
phong cách sống keo kiệt
tightwad habits
thói quen keo kiệt
tightwad ways
phương pháp keo kiệt
tightwad spending
chi tiêu keo kiệt
tightwad person
người keo kiệt
he's such a tightwad that he never tips at restaurants.
anh ấy keo kiệt đến mức không bao giờ tip ở nhà hàng.
being a tightwad can save you money, but it might cost you friendships.
việc keo kiệt có thể giúp bạn tiết kiệm tiền, nhưng có thể khiến bạn mất đi tình bạn.
my father is a tightwad; he still uses coupons from the 90s.
bố tôi là một người keo kiệt; ông ấy vẫn còn dùng phiếu giảm giá từ những năm 90.
she called him a tightwad for refusing to buy new clothes.
cô ấy gọi anh ta là người keo kiệt vì từ chối mua quần áo mới.
being a tightwad has its perks, like saving for a vacation.
việc keo kiệt có những lợi ích nhất định, như tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ.
his tightwad habits often lead to awkward situations with friends.
tính keo kiệt của anh ấy thường dẫn đến những tình huống khó xử với bạn bè.
don't be such a tightwad; sometimes it's worth spending a little more.
đừng keo kiệt như vậy; đôi khi đáng để tiêu một chút nhiều hơn.
the tightwad refused to upgrade his phone, even though it was outdated.
người keo kiệt từ chối nâng cấp điện thoại của mình, ngay cả khi nó đã lỗi thời.
her tightwad nature means she always looks for the best deals.
tính cách keo kiệt của cô ấy có nghĩa là cô ấy luôn tìm kiếm những món hời tốt nhất.
being a tightwad can sometimes make you miss out on great experiences.
việc keo kiệt đôi khi có thể khiến bạn bỏ lỡ những trải nghiệm tuyệt vời.
tightwad attitude
tư thế keo kiệt
tightwad behavior
hành vi keo kiệt
tightwad friend
người bạn keo kiệt
tightwad mentality
tư duy keo kiệt
tightwad lifestyle
phong cách sống keo kiệt
tightwad habits
thói quen keo kiệt
tightwad ways
phương pháp keo kiệt
tightwad spending
chi tiêu keo kiệt
tightwad person
người keo kiệt
he's such a tightwad that he never tips at restaurants.
anh ấy keo kiệt đến mức không bao giờ tip ở nhà hàng.
being a tightwad can save you money, but it might cost you friendships.
việc keo kiệt có thể giúp bạn tiết kiệm tiền, nhưng có thể khiến bạn mất đi tình bạn.
my father is a tightwad; he still uses coupons from the 90s.
bố tôi là một người keo kiệt; ông ấy vẫn còn dùng phiếu giảm giá từ những năm 90.
she called him a tightwad for refusing to buy new clothes.
cô ấy gọi anh ta là người keo kiệt vì từ chối mua quần áo mới.
being a tightwad has its perks, like saving for a vacation.
việc keo kiệt có những lợi ích nhất định, như tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ.
his tightwad habits often lead to awkward situations with friends.
tính keo kiệt của anh ấy thường dẫn đến những tình huống khó xử với bạn bè.
don't be such a tightwad; sometimes it's worth spending a little more.
đừng keo kiệt như vậy; đôi khi đáng để tiêu một chút nhiều hơn.
the tightwad refused to upgrade his phone, even though it was outdated.
người keo kiệt từ chối nâng cấp điện thoại của mình, ngay cả khi nó đã lỗi thời.
her tightwad nature means she always looks for the best deals.
tính cách keo kiệt của cô ấy có nghĩa là cô ấy luôn tìm kiếm những món hời tốt nhất.
being a tightwad can sometimes make you miss out on great experiences.
việc keo kiệt đôi khi có thể khiến bạn bỏ lỡ những trải nghiệm tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay