timelessly

[Mỹ]/ˈtaɪmləsli/
[Anh]/ˈtaɪmləsli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv.không có ngày; vĩnh viễn; vô hạn; vĩnh cửu

Cụm từ & Cách kết hợp

timelessly beautiful

vẻ đẹp vượt thời gian

timelessly classic

cổ điển vượt thời gian

timelessly elegant

thanh lịch vượt thời gian

timelessly stylish

thời trang vượt thời gian

timelessly relevant

phù hợp vượt thời gian

timelessly charming

quyến rũ vượt thời gian

timelessly appealing

gây được sự yêu thích vượt thời gian

timelessly inspiring

truyền cảm hứng vượt thời gian

timelessly profound

sâu sắc vượt thời gian

timelessly wise

trí tuệ vượt thời gian

Câu ví dụ

her beauty is timelessly captivating.

vẻ đẹp của cô ấy luôn luôn lôi cuốn.

the song resonates timelessly in our hearts.

bản nhạc vang vọng mãi mãi trong trái tim chúng ta.

art can express feelings timelessly.

nghệ thuật có thể diễn tả cảm xúc một cách vượt thời gian.

he has a timelessly elegant style.

anh ấy có phong cách thanh lịch vượt thời gian.

the story is told timelessly through generations.

câu chuyện được kể lại qua nhiều thế hệ một cách vượt thời gian.

her wisdom is timelessly relevant.

trí tuệ của cô ấy luôn luôn phù hợp.

nature's beauty can be appreciated timelessly.

vẻ đẹp của thiên nhiên có thể được đánh giá cao một cách vượt thời gian.

friendship is a bond that lasts timelessly.

tình bạn là một mối liên kết kéo dài mãi mãi.

fashion trends may change, but some styles remain timelessly chic.

xu hướng thời trang có thể thay đổi, nhưng một số phong cách vẫn luôn thanh lịch.

the lessons from history are timelessly important.

những bài học từ lịch sử luôn luôn quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay