timelessly beautiful
vẻ đẹp vượt thời gian
timelessly classic
cổ điển vượt thời gian
timelessly elegant
thanh lịch vượt thời gian
timelessly stylish
thời trang vượt thời gian
timelessly relevant
phù hợp vượt thời gian
timelessly charming
quyến rũ vượt thời gian
timelessly appealing
gây được sự yêu thích vượt thời gian
timelessly inspiring
truyền cảm hứng vượt thời gian
timelessly profound
sâu sắc vượt thời gian
timelessly wise
trí tuệ vượt thời gian
her beauty is timelessly captivating.
vẻ đẹp của cô ấy luôn luôn lôi cuốn.
the song resonates timelessly in our hearts.
bản nhạc vang vọng mãi mãi trong trái tim chúng ta.
art can express feelings timelessly.
nghệ thuật có thể diễn tả cảm xúc một cách vượt thời gian.
he has a timelessly elegant style.
anh ấy có phong cách thanh lịch vượt thời gian.
the story is told timelessly through generations.
câu chuyện được kể lại qua nhiều thế hệ một cách vượt thời gian.
her wisdom is timelessly relevant.
trí tuệ của cô ấy luôn luôn phù hợp.
nature's beauty can be appreciated timelessly.
vẻ đẹp của thiên nhiên có thể được đánh giá cao một cách vượt thời gian.
friendship is a bond that lasts timelessly.
tình bạn là một mối liên kết kéo dài mãi mãi.
fashion trends may change, but some styles remain timelessly chic.
xu hướng thời trang có thể thay đổi, nhưng một số phong cách vẫn luôn thanh lịch.
the lessons from history are timelessly important.
những bài học từ lịch sử luôn luôn quan trọng.
timelessly beautiful
vẻ đẹp vượt thời gian
timelessly classic
cổ điển vượt thời gian
timelessly elegant
thanh lịch vượt thời gian
timelessly stylish
thời trang vượt thời gian
timelessly relevant
phù hợp vượt thời gian
timelessly charming
quyến rũ vượt thời gian
timelessly appealing
gây được sự yêu thích vượt thời gian
timelessly inspiring
truyền cảm hứng vượt thời gian
timelessly profound
sâu sắc vượt thời gian
timelessly wise
trí tuệ vượt thời gian
her beauty is timelessly captivating.
vẻ đẹp của cô ấy luôn luôn lôi cuốn.
the song resonates timelessly in our hearts.
bản nhạc vang vọng mãi mãi trong trái tim chúng ta.
art can express feelings timelessly.
nghệ thuật có thể diễn tả cảm xúc một cách vượt thời gian.
he has a timelessly elegant style.
anh ấy có phong cách thanh lịch vượt thời gian.
the story is told timelessly through generations.
câu chuyện được kể lại qua nhiều thế hệ một cách vượt thời gian.
her wisdom is timelessly relevant.
trí tuệ của cô ấy luôn luôn phù hợp.
nature's beauty can be appreciated timelessly.
vẻ đẹp của thiên nhiên có thể được đánh giá cao một cách vượt thời gian.
friendship is a bond that lasts timelessly.
tình bạn là một mối liên kết kéo dài mãi mãi.
fashion trends may change, but some styles remain timelessly chic.
xu hướng thời trang có thể thay đổi, nhưng một số phong cách vẫn luôn thanh lịch.
the lessons from history are timelessly important.
những bài học từ lịch sử luôn luôn quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay