| số nhiều | timorousnesses |
overcome timorousness
vượt qua sự nhút nhát
embrace timorousness
chấp nhận sự nhút nhát
timorousness in leadership
sự nhút nhát trong vai trò lãnh đạo
timorousness breeds hesitation
sự nhút nhát gây ra sự do dự
timorousness and fear
sự nhút nhát và nỗi sợ hãi
timorousness affects decisions
sự nhút nhát ảnh hưởng đến các quyết định
timorousness in action
sự nhút nhát trong hành động
timorousness holds back
sự nhút nhát kìm hãm
timorousness reveals insecurity
sự nhút nhát cho thấy sự thiếu tự tin
timorousness in children
sự nhút nhát ở trẻ em
his timorousness held him back from speaking in public.
Sự nhút nhát của anh ấy khiến anh ấy không thể nói trước đám đông.
she overcame her timorousness and joined the debate team.
Cô ấy đã vượt qua sự nhút nhát của mình và tham gia đội tranh luận.
the child's timorousness was evident during the first day of school.
Sự nhút nhát của đứa trẻ rất rõ ràng vào ngày đầu tiên đi học.
despite his timorousness, he decided to try skydiving.
Bất chấp sự nhút nhát của mình, anh ấy quyết định thử nhảy dù.
her timorousness in unfamiliar situations often surprised her friends.
Sự nhút nhát của cô ấy trong những tình huống xa lạ thường khiến bạn bè bất ngờ.
timorousness can be a barrier to personal growth and success.
Sự nhút nhát có thể là một rào cản cho sự phát triển và thành công cá nhân.
he faced his timorousness head-on and took the stage.
Anh ấy đối mặt trực tiếp với sự nhút nhát của mình và lên sân khấu.
overcoming timorousness requires practice and confidence-building.
Vượt qua sự nhút nhát đòi hỏi sự luyện tập và xây dựng sự tự tin.
her timorousness was replaced by courage after weeks of preparation.
Sự nhút nhát của cô ấy đã được thay thế bằng sự can đảm sau nhiều tuần chuẩn bị.
timorousness often leads to missed opportunities in life.
Sự nhút nhát thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ trong cuộc sống.
overcome timorousness
vượt qua sự nhút nhát
embrace timorousness
chấp nhận sự nhút nhát
timorousness in leadership
sự nhút nhát trong vai trò lãnh đạo
timorousness breeds hesitation
sự nhút nhát gây ra sự do dự
timorousness and fear
sự nhút nhát và nỗi sợ hãi
timorousness affects decisions
sự nhút nhát ảnh hưởng đến các quyết định
timorousness in action
sự nhút nhát trong hành động
timorousness holds back
sự nhút nhát kìm hãm
timorousness reveals insecurity
sự nhút nhát cho thấy sự thiếu tự tin
timorousness in children
sự nhút nhát ở trẻ em
his timorousness held him back from speaking in public.
Sự nhút nhát của anh ấy khiến anh ấy không thể nói trước đám đông.
she overcame her timorousness and joined the debate team.
Cô ấy đã vượt qua sự nhút nhát của mình và tham gia đội tranh luận.
the child's timorousness was evident during the first day of school.
Sự nhút nhát của đứa trẻ rất rõ ràng vào ngày đầu tiên đi học.
despite his timorousness, he decided to try skydiving.
Bất chấp sự nhút nhát của mình, anh ấy quyết định thử nhảy dù.
her timorousness in unfamiliar situations often surprised her friends.
Sự nhút nhát của cô ấy trong những tình huống xa lạ thường khiến bạn bè bất ngờ.
timorousness can be a barrier to personal growth and success.
Sự nhút nhát có thể là một rào cản cho sự phát triển và thành công cá nhân.
he faced his timorousness head-on and took the stage.
Anh ấy đối mặt trực tiếp với sự nhút nhát của mình và lên sân khấu.
overcoming timorousness requires practice and confidence-building.
Vượt qua sự nhút nhát đòi hỏi sự luyện tập và xây dựng sự tự tin.
her timorousness was replaced by courage after weeks of preparation.
Sự nhút nhát của cô ấy đã được thay thế bằng sự can đảm sau nhiều tuần chuẩn bị.
timorousness often leads to missed opportunities in life.
Sự nhút nhát thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ trong cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay