timorousness

[Mỹ]/ˈtɪmərəsnəs/
[Anh]/ˈtɪmərəsnəs/

Dịch

n.sự sợ hãi hoặc lo âu
Word Forms
số nhiềutimorousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

overcome timorousness

vượt qua sự nhút nhát

embrace timorousness

chấp nhận sự nhút nhát

timorousness in leadership

sự nhút nhát trong vai trò lãnh đạo

timorousness breeds hesitation

sự nhút nhát gây ra sự do dự

timorousness and fear

sự nhút nhát và nỗi sợ hãi

timorousness affects decisions

sự nhút nhát ảnh hưởng đến các quyết định

timorousness in action

sự nhút nhát trong hành động

timorousness holds back

sự nhút nhát kìm hãm

timorousness reveals insecurity

sự nhút nhát cho thấy sự thiếu tự tin

timorousness in children

sự nhút nhát ở trẻ em

Câu ví dụ

his timorousness held him back from speaking in public.

Sự nhút nhát của anh ấy khiến anh ấy không thể nói trước đám đông.

she overcame her timorousness and joined the debate team.

Cô ấy đã vượt qua sự nhút nhát của mình và tham gia đội tranh luận.

the child's timorousness was evident during the first day of school.

Sự nhút nhát của đứa trẻ rất rõ ràng vào ngày đầu tiên đi học.

despite his timorousness, he decided to try skydiving.

Bất chấp sự nhút nhát của mình, anh ấy quyết định thử nhảy dù.

her timorousness in unfamiliar situations often surprised her friends.

Sự nhút nhát của cô ấy trong những tình huống xa lạ thường khiến bạn bè bất ngờ.

timorousness can be a barrier to personal growth and success.

Sự nhút nhát có thể là một rào cản cho sự phát triển và thành công cá nhân.

he faced his timorousness head-on and took the stage.

Anh ấy đối mặt trực tiếp với sự nhút nhát của mình và lên sân khấu.

overcoming timorousness requires practice and confidence-building.

Vượt qua sự nhút nhát đòi hỏi sự luyện tập và xây dựng sự tự tin.

her timorousness was replaced by courage after weeks of preparation.

Sự nhút nhát của cô ấy đã được thay thế bằng sự can đảm sau nhiều tuần chuẩn bị.

timorousness often leads to missed opportunities in life.

Sự nhút nhát thường dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ trong cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay