tinging sound
tiếng kêu tinging
tinging sensation
cảm giác tinging
tinging feeling
cảm giác tê tê
tinging noise
tiếng ồn tinging
tinging pain
đau tinging
tinging effect
hiệu ứng tinging
tinging rhythm
nhịp điệu tinging
tinging alert
cảnh báo tinging
tinging alertness
sự tỉnh táo tinging
tinging echo
tiếng vọng tinging
the sound of the bell was tinging in the distance.
tiếng chuông vọng lại từ xa đang ngân vang.
she felt a tinging sensation in her fingers.
cô cảm thấy một cảm giác tê tê trên đầu ngón tay.
the tinging of the wind chimes was soothing.
tiếng gió chuông ngân nga thật dễ chịu.
he heard the tinging of the ice in his drink.
anh nghe thấy tiếng đá lanh tách trong đồ uống của mình.
there was a tinging sound as she tapped the glass.
có một âm thanh lanh tách khi cô gõ vào ly.
the tinging of the clock reminded him of his childhood.
tiếng tích tắc của đồng hồ gợi nhớ về tuổi thơ của anh.
he felt a tinging pain in his back after lifting the box.
anh cảm thấy một cơn đau nhói ở lưng sau khi nhấc hộp lên.
the tinging sound of the bike bell alerted the pedestrians.
tiếng chuông xe đạp kêu leng keng đã cảnh báo những người đi bộ.
she noticed a tinging feeling in her heart when he smiled.
cô nhận thấy một cảm giác tê tê trong trái tim mình khi anh mỉm cười.
the tinging of the guitar strings filled the room.
tiếng dây đàn guitar ngân nga tràn ngập căn phòng.
tinging sound
tiếng kêu tinging
tinging sensation
cảm giác tinging
tinging feeling
cảm giác tê tê
tinging noise
tiếng ồn tinging
tinging pain
đau tinging
tinging effect
hiệu ứng tinging
tinging rhythm
nhịp điệu tinging
tinging alert
cảnh báo tinging
tinging alertness
sự tỉnh táo tinging
tinging echo
tiếng vọng tinging
the sound of the bell was tinging in the distance.
tiếng chuông vọng lại từ xa đang ngân vang.
she felt a tinging sensation in her fingers.
cô cảm thấy một cảm giác tê tê trên đầu ngón tay.
the tinging of the wind chimes was soothing.
tiếng gió chuông ngân nga thật dễ chịu.
he heard the tinging of the ice in his drink.
anh nghe thấy tiếng đá lanh tách trong đồ uống của mình.
there was a tinging sound as she tapped the glass.
có một âm thanh lanh tách khi cô gõ vào ly.
the tinging of the clock reminded him of his childhood.
tiếng tích tắc của đồng hồ gợi nhớ về tuổi thơ của anh.
he felt a tinging pain in his back after lifting the box.
anh cảm thấy một cơn đau nhói ở lưng sau khi nhấc hộp lên.
the tinging sound of the bike bell alerted the pedestrians.
tiếng chuông xe đạp kêu leng keng đã cảnh báo những người đi bộ.
she noticed a tinging feeling in her heart when he smiled.
cô nhận thấy một cảm giác tê tê trong trái tim mình khi anh mỉm cười.
the tinging of the guitar strings filled the room.
tiếng dây đàn guitar ngân nga tràn ngập căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay