titillating conversation
cuộc trò chuyện kích thích
titillating story
câu chuyện kích thích
titillating experience
trải nghiệm kích thích
titillating content
nội dung kích thích
titillating idea
ý tưởng kích thích
titillating performance
diễn xuất kích thích
titillating film
phim kích thích
titillating novel
tiểu thuyết kích thích
titillating game
trò chơi kích thích
titillating rumor
tin đồn kích thích
the novel was filled with titillating plot twists.
cuốn tiểu thuyết tràn ngập những tình tiết gay cấn.
she found the conversation titillating and engaging.
cô thấy cuộc trò chuyện vừa kích thích vừa hấp dẫn.
the documentary offered a titillating glimpse into the secret lives of celebrities.
phim tài liệu cung cấp một cái nhìn hấp dẫn về cuộc sống bí mật của những người nổi tiếng.
his titillating remarks kept the audience entertained.
những lời nhận xét kích thích của anh ấy khiến khán giả thích thú.
the art exhibit featured titillating pieces that challenged perceptions.
triển lãm nghệ thuật trưng bày những tác phẩm kích thích tư tưởng, thách thức những nhận thức thông thường.
they enjoyed a titillating discussion about politics.
họ tận hưởng một cuộc thảo luận hấp dẫn về chính trị.
the movie was criticized for its titillating content.
phim bị chỉ trích vì nội dung kích thích của nó.
her titillating stories about travel captivated everyone.
những câu chuyện du lịch kích thích của cô ấy đã chinh phục tất cả mọi người.
the magazine is known for its titillating gossip columns.
tạp chí nổi tiếng với những chuyên mục tin đồn kích thích.
he shared a titillating secret that intrigued his friends.
anh chia sẻ một bí mật kích thích khiến bạn bè của anh tò mò.
titillating conversation
cuộc trò chuyện kích thích
titillating story
câu chuyện kích thích
titillating experience
trải nghiệm kích thích
titillating content
nội dung kích thích
titillating idea
ý tưởng kích thích
titillating performance
diễn xuất kích thích
titillating film
phim kích thích
titillating novel
tiểu thuyết kích thích
titillating game
trò chơi kích thích
titillating rumor
tin đồn kích thích
the novel was filled with titillating plot twists.
cuốn tiểu thuyết tràn ngập những tình tiết gay cấn.
she found the conversation titillating and engaging.
cô thấy cuộc trò chuyện vừa kích thích vừa hấp dẫn.
the documentary offered a titillating glimpse into the secret lives of celebrities.
phim tài liệu cung cấp một cái nhìn hấp dẫn về cuộc sống bí mật của những người nổi tiếng.
his titillating remarks kept the audience entertained.
những lời nhận xét kích thích của anh ấy khiến khán giả thích thú.
the art exhibit featured titillating pieces that challenged perceptions.
triển lãm nghệ thuật trưng bày những tác phẩm kích thích tư tưởng, thách thức những nhận thức thông thường.
they enjoyed a titillating discussion about politics.
họ tận hưởng một cuộc thảo luận hấp dẫn về chính trị.
the movie was criticized for its titillating content.
phim bị chỉ trích vì nội dung kích thích của nó.
her titillating stories about travel captivated everyone.
những câu chuyện du lịch kích thích của cô ấy đã chinh phục tất cả mọi người.
the magazine is known for its titillating gossip columns.
tạp chí nổi tiếng với những chuyên mục tin đồn kích thích.
he shared a titillating secret that intrigued his friends.
anh chia sẻ một bí mật kích thích khiến bạn bè của anh tò mò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay