toenailing a roof
muốn đóng đinh lên mái
toenailing boards
muốn đóng đinh lên ván
toenailing shingles
muốn đóng đinh lên ngói
toenailing technique
kỹ thuật đóng đinh
toenailing joints
muốn đóng đinh vào các khớp
toenailing edges
muốn đóng đinh vào các cạnh
toenailing studs
muốn đóng đinh vào đinh tán
toenailing nails
muốn đóng đinh lên đinh
toenailing flooring
muốn đóng đinh lên sàn
toenailing rafters
muốn đóng đinh lên xà
toenailing is an essential technique in carpentry.
kỹ thuật đóng đinh xuyên là một kỹ thuật thiết yếu trong nghề mộc.
he learned toenailing to improve his woodworking skills.
anh ấy đã học kỹ thuật đóng đinh xuyên để cải thiện kỹ năng chế tác gỗ của mình.
toenailing helps secure the joints in furniture construction.
kỹ thuật đóng đinh xuyên giúp cố định các khớp trong quá trình sản xuất đồ nội thất.
she demonstrated toenailing during the workshop.
cô ấy đã trình diễn kỹ thuật đóng đinh xuyên trong buổi hội thảo.
proper toenailing can prevent furniture from wobbling.
kỹ thuật đóng đinh xuyên đúng cách có thể ngăn chặn đồ nội thất bị lung lay.
he prefers toenailing over other fastening methods.
anh ấy thích kỹ thuật đóng đinh xuyên hơn các phương pháp cố định khác.
toenailing requires precision and attention to detail.
kỹ thuật đóng đinh xuyên đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến chi tiết.
she practiced toenailing to enhance her craftsmanship.
cô ấy đã thực hành kỹ thuật đóng đinh xuyên để nâng cao tay nghề của mình.
understanding toenailing techniques is crucial for builders.
hiểu biết về các kỹ thuật đóng đinh xuyên rất quan trọng đối với những người xây dựng.
he finished the project by toenailing the last piece.
anh ấy đã hoàn thành dự án bằng cách đóng đinh xuyên mảnh cuối cùng.
toenailing a roof
muốn đóng đinh lên mái
toenailing boards
muốn đóng đinh lên ván
toenailing shingles
muốn đóng đinh lên ngói
toenailing technique
kỹ thuật đóng đinh
toenailing joints
muốn đóng đinh vào các khớp
toenailing edges
muốn đóng đinh vào các cạnh
toenailing studs
muốn đóng đinh vào đinh tán
toenailing nails
muốn đóng đinh lên đinh
toenailing flooring
muốn đóng đinh lên sàn
toenailing rafters
muốn đóng đinh lên xà
toenailing is an essential technique in carpentry.
kỹ thuật đóng đinh xuyên là một kỹ thuật thiết yếu trong nghề mộc.
he learned toenailing to improve his woodworking skills.
anh ấy đã học kỹ thuật đóng đinh xuyên để cải thiện kỹ năng chế tác gỗ của mình.
toenailing helps secure the joints in furniture construction.
kỹ thuật đóng đinh xuyên giúp cố định các khớp trong quá trình sản xuất đồ nội thất.
she demonstrated toenailing during the workshop.
cô ấy đã trình diễn kỹ thuật đóng đinh xuyên trong buổi hội thảo.
proper toenailing can prevent furniture from wobbling.
kỹ thuật đóng đinh xuyên đúng cách có thể ngăn chặn đồ nội thất bị lung lay.
he prefers toenailing over other fastening methods.
anh ấy thích kỹ thuật đóng đinh xuyên hơn các phương pháp cố định khác.
toenailing requires precision and attention to detail.
kỹ thuật đóng đinh xuyên đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến chi tiết.
she practiced toenailing to enhance her craftsmanship.
cô ấy đã thực hành kỹ thuật đóng đinh xuyên để nâng cao tay nghề của mình.
understanding toenailing techniques is crucial for builders.
hiểu biết về các kỹ thuật đóng đinh xuyên rất quan trọng đối với những người xây dựng.
he finished the project by toenailing the last piece.
anh ấy đã hoàn thành dự án bằng cách đóng đinh xuyên mảnh cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay