tolerates criticism
chấp nhận chỉ trích
tolerates differences
chấp nhận sự khác biệt
tolerates noise
chấp nhận tiếng ồn
tolerates mistakes
chấp nhận lỗi lầm
tolerates behavior
chấp nhận hành vi
tolerates pressure
chấp nhận áp lực
tolerates challenges
chấp nhận thử thách
tolerates discomfort
chấp nhận sự khó chịu
tolerates ambiguity
chấp nhận sự mơ hồ
tolerates frustration
chấp nhận sự thất vọng
she tolerates his bad habits.
Cô ấy chịu đựng những thói quen xấu của anh ấy.
the teacher tolerates different opinions in class.
Giáo viên chấp nhận những ý kiến khác nhau trong lớp.
he tolerates the noise from the construction.
Anh ấy chịu đựng tiếng ồn từ công trình.
the law tolerates certain minor offenses.
Luật pháp dung thứ một số hành vi vi phạm nhỏ.
she tolerates the cold weather for the sake of skiing.
Cô ấy chịu đựng thời tiết lạnh vì mục đích trượt tuyết.
he tolerates her constant late arrivals.
Anh ấy chịu đựng việc cô ấy luôn đến muộn.
they tolerate each other's differences.
Họ dung thứ những khác biệt của nhau.
the company tolerates flexible working hours.
Công ty chấp nhận giờ làm việc linh hoạt.
the community tolerates diverse cultures.
Cộng đồng dung thứ những nền văn hóa đa dạng.
he tolerates her quirks with a smile.
Anh ấy chịu đựng những tính khí kỳ lạ của cô ấy với một nụ cười.
tolerates criticism
chấp nhận chỉ trích
tolerates differences
chấp nhận sự khác biệt
tolerates noise
chấp nhận tiếng ồn
tolerates mistakes
chấp nhận lỗi lầm
tolerates behavior
chấp nhận hành vi
tolerates pressure
chấp nhận áp lực
tolerates challenges
chấp nhận thử thách
tolerates discomfort
chấp nhận sự khó chịu
tolerates ambiguity
chấp nhận sự mơ hồ
tolerates frustration
chấp nhận sự thất vọng
she tolerates his bad habits.
Cô ấy chịu đựng những thói quen xấu của anh ấy.
the teacher tolerates different opinions in class.
Giáo viên chấp nhận những ý kiến khác nhau trong lớp.
he tolerates the noise from the construction.
Anh ấy chịu đựng tiếng ồn từ công trình.
the law tolerates certain minor offenses.
Luật pháp dung thứ một số hành vi vi phạm nhỏ.
she tolerates the cold weather for the sake of skiing.
Cô ấy chịu đựng thời tiết lạnh vì mục đích trượt tuyết.
he tolerates her constant late arrivals.
Anh ấy chịu đựng việc cô ấy luôn đến muộn.
they tolerate each other's differences.
Họ dung thứ những khác biệt của nhau.
the company tolerates flexible working hours.
Công ty chấp nhận giờ làm việc linh hoạt.
the community tolerates diverse cultures.
Cộng đồng dung thứ những nền văn hóa đa dạng.
he tolerates her quirks with a smile.
Anh ấy chịu đựng những tính khí kỳ lạ của cô ấy với một nụ cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay