tonus

[Mỹ]/ˈtəʊ.nəs/
[Anh]/ˈtoʊ.nəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. độ căng hoặc căng cơ
Word Forms
số nhiềutonuss

Cụm từ & Cách kết hợp

muscle tonus

thể trạng cơ bắp

tonus regulation

điều hòa trương lực

tonus levels

mức độ trương lực

tonus assessment

đánh giá trương lực

tonus changes

sự thay đổi trương lực

tonus improvement

cải thiện trương lực

tonus testing

kiểm tra trương lực

tonus enhancement

tăng cường trương lực

tonus analysis

phân tích trương lực

tonus stability

tính ổn định của trương lực

Câu ví dụ

muscle tonus is crucial for maintaining posture.

thể trạng cơ bắp rất quan trọng để duy trì tư thế.

high muscle tonus can lead to stiffness.

thể trạng cơ bắp cao có thể dẫn đến sự cứng nhắc.

relaxation techniques can help reduce tonus.

các kỹ thuật thư giãn có thể giúp giảm thể trạng cơ bắp.

doctors assess the tonus of patients during exams.

các bác sĩ đánh giá thể trạng cơ bắp của bệnh nhân trong quá trình khám bệnh.

proper tonus is necessary for athletic performance.

thể trạng cơ bắp phù hợp là cần thiết cho hiệu suất thể thao.

yoga can improve muscle tonus over time.

yoga có thể cải thiện thể trạng cơ bắp theo thời gian.

increased tonus can indicate stress or anxiety.

thể trạng cơ bắp tăng cao có thể cho thấy sự căng thẳng hoặc lo lắng.

physical therapy often focuses on tonus regulation.

vật lý trị liệu thường tập trung vào điều hòa thể trạng cơ bắp.

neurological conditions can affect muscle tonus.

các tình trạng thần kinh có thể ảnh hưởng đến thể trạng cơ bắp.

maintaining an optimal tonus is important for health.

duy trì thể trạng cơ bắp tối ưu là quan trọng cho sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay