| số nhiều | tradesmen |
This is a job for a skilled tradesman.
Đây là một công việc dành cho thợ thủ công lành nghề.
He got into trouble for seducing the daughter of a respectable tradesman.
Anh ta gặp rắc rối vì quyến rũ con gái của một người buôn bán đáng kính.
skilled tradesman is in high demand
người thợ lành nghề đang rất được cần
finding a trustworthy tradesman can be challenging
việc tìm một thợ lành nghề đáng tin cậy có thể là một thách thức
This is a job for a skilled tradesman.
Đây là một công việc dành cho thợ thủ công lành nghề.
He got into trouble for seducing the daughter of a respectable tradesman.
Anh ta gặp rắc rối vì quyến rũ con gái của một người buôn bán đáng kính.
skilled tradesman is in high demand
người thợ lành nghề đang rất được cần
finding a trustworthy tradesman can be challenging
việc tìm một thợ lành nghề đáng tin cậy có thể là một thách thức
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay