skilled tradesmen
thợ lành nghề
hiring tradesmen
tuyển thợ
local tradesmen
thợ địa phương
tradesmen working
thợ đang làm việc
support tradesmen
hỗ trợ thợ
experienced tradesmen
thợ có kinh nghiệm
tradesmen's tools
các công cụ của thợ
independent tradesmen
thợ độc lập
tradesmen arrived
thợ đã đến
reliable tradesmen
thợ đáng tin cậy
the tradesmen arrived early to set up their stalls at the market.
Các thợ thủ công đã đến sớm để dựng sạp tại chợ.
skilled tradesmen were needed to repair the historic building's roof.
Cần có các thợ lành nghề để sửa chữa mái nhà của công trình cổ kính.
we hired local tradesmen to renovate the kitchen in our new home.
Chúng tôi thuê các thợ địa phương để cải tạo căn bếp trong ngôi nhà mới của chúng tôi.
the tradesmen negotiated a fair price for their handcrafted goods.
Các thợ thủ công đã đàm phán một mức giá hợp lý cho hàng hóa thủ công của họ.
many tradesmen rely on word-of-mouth advertising to attract customers.
Nhiều thợ thủ công phụ thuộc vào quảng cáo miệng để thu hút khách hàng.
the tradesmen used traditional tools and techniques passed down through generations.
Các thợ thủ công sử dụng các công cụ và kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the project required tradesmen with experience in plumbing and electrical work.
Dự án yêu cầu các thợ có kinh nghiệm trong lắp đặt水管 và điện.
the tradesmen carefully measured the wood before cutting it for the furniture.
Các thợ thủ công cẩn thận đo lường gỗ trước khi cắt để làm đồ nội thất.
the tradesmen demonstrated their skills at the annual craft fair.
Các thợ thủ công đã trình diễn kỹ năng của họ tại hội chợ thủ công hàng năm.
the rising cost of materials impacted the tradesmen's profitability.
Chi phí nguyên vật liệu tăng lên đã ảnh hưởng đến lợi nhuận của các thợ thủ công.
we sought out reliable tradesmen to complete the home improvement project.
Chúng tôi tìm kiếm các thợ đáng tin cậy để hoàn thành dự án cải tạo nhà.
skilled tradesmen
thợ lành nghề
hiring tradesmen
tuyển thợ
local tradesmen
thợ địa phương
tradesmen working
thợ đang làm việc
support tradesmen
hỗ trợ thợ
experienced tradesmen
thợ có kinh nghiệm
tradesmen's tools
các công cụ của thợ
independent tradesmen
thợ độc lập
tradesmen arrived
thợ đã đến
reliable tradesmen
thợ đáng tin cậy
the tradesmen arrived early to set up their stalls at the market.
Các thợ thủ công đã đến sớm để dựng sạp tại chợ.
skilled tradesmen were needed to repair the historic building's roof.
Cần có các thợ lành nghề để sửa chữa mái nhà của công trình cổ kính.
we hired local tradesmen to renovate the kitchen in our new home.
Chúng tôi thuê các thợ địa phương để cải tạo căn bếp trong ngôi nhà mới của chúng tôi.
the tradesmen negotiated a fair price for their handcrafted goods.
Các thợ thủ công đã đàm phán một mức giá hợp lý cho hàng hóa thủ công của họ.
many tradesmen rely on word-of-mouth advertising to attract customers.
Nhiều thợ thủ công phụ thuộc vào quảng cáo miệng để thu hút khách hàng.
the tradesmen used traditional tools and techniques passed down through generations.
Các thợ thủ công sử dụng các công cụ và kỹ thuật truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the project required tradesmen with experience in plumbing and electrical work.
Dự án yêu cầu các thợ có kinh nghiệm trong lắp đặt水管 và điện.
the tradesmen carefully measured the wood before cutting it for the furniture.
Các thợ thủ công cẩn thận đo lường gỗ trước khi cắt để làm đồ nội thất.
the tradesmen demonstrated their skills at the annual craft fair.
Các thợ thủ công đã trình diễn kỹ năng của họ tại hội chợ thủ công hàng năm.
the rising cost of materials impacted the tradesmen's profitability.
Chi phí nguyên vật liệu tăng lên đã ảnh hưởng đến lợi nhuận của các thợ thủ công.
we sought out reliable tradesmen to complete the home improvement project.
Chúng tôi tìm kiếm các thợ đáng tin cậy để hoàn thành dự án cải tạo nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay