transcendentally beautiful
đẹp một cách siêu nhiên
the sunset was transcendentally beautiful, casting golden light across the ocean.
Chạng vỡ đã vô cùng đẹp đẽ, rải ánh sáng vàng rực rỡ trên đại dương.
her piano playing was transcendentally elegant, moving everyone to tears.
Âm nhạc piano của cô ấy vô cùng thanh lịch, khiến tất cả mọi người đều rơi nước mắt.
the mathematical proof was transcendentally simple yet profound.
Chứng minh toán học là vô cùng đơn giản nhưng sâu sắc.
the mountain monastery offered a transcendentally peaceful retreat from the world.
Chùa trên núi cung cấp một nơi nghỉ ngơi vô cùng bình yên, thoát khỏi thế gian.
his transcendentally pure voice echoed through the cathedral.
Giọng hát vô cùng tinh khiết của anh vang vọng khắp nhà thờ.
the painting captured a transcendentally divine quality that seemed almost supernatural.
Bức tranh nắm bắt được một chất lượng vô cùng thiêng liêng, gần như siêu nhiên.
the philosophy presented ideas that were transcendentally real and deeply meaningful.
Triết học trình bày những ý tưởng vô cùng thực tế và sâu sắc ý nghĩa.
the architecture of the ancient temple was transcendentally perfect in its proportions.
Thiết kế của ngôi đền cổ là vô cùng hoàn hảo về tỷ lệ.
the symphony's final movement was transcendentally inspiring and uplifting.
Đoạn cuối cùng của bản giao hưởng vô cùng khích lệ và nâng đỡ tinh thần.
the garden's design was transcendentally simple, using only basic elements.
Thiết kế của khu vườn vô cùng đơn giản, chỉ sử dụng các yếu tố cơ bản.
the novel explored transcendentally profound questions about human existence.
Truyện ngắn khám phá những câu hỏi vô cùng sâu sắc về sự tồn tại của con người.
the chef's signature dish was transcendentally delicious, combining flavors perfectly.
Món ăn đặc trưng của đầu bếp vô cùng ngon miệng, kết hợp hương vị hoàn hảo.
transcendentally beautiful
đẹp một cách siêu nhiên
the sunset was transcendentally beautiful, casting golden light across the ocean.
Chạng vỡ đã vô cùng đẹp đẽ, rải ánh sáng vàng rực rỡ trên đại dương.
her piano playing was transcendentally elegant, moving everyone to tears.
Âm nhạc piano của cô ấy vô cùng thanh lịch, khiến tất cả mọi người đều rơi nước mắt.
the mathematical proof was transcendentally simple yet profound.
Chứng minh toán học là vô cùng đơn giản nhưng sâu sắc.
the mountain monastery offered a transcendentally peaceful retreat from the world.
Chùa trên núi cung cấp một nơi nghỉ ngơi vô cùng bình yên, thoát khỏi thế gian.
his transcendentally pure voice echoed through the cathedral.
Giọng hát vô cùng tinh khiết của anh vang vọng khắp nhà thờ.
the painting captured a transcendentally divine quality that seemed almost supernatural.
Bức tranh nắm bắt được một chất lượng vô cùng thiêng liêng, gần như siêu nhiên.
the philosophy presented ideas that were transcendentally real and deeply meaningful.
Triết học trình bày những ý tưởng vô cùng thực tế và sâu sắc ý nghĩa.
the architecture of the ancient temple was transcendentally perfect in its proportions.
Thiết kế của ngôi đền cổ là vô cùng hoàn hảo về tỷ lệ.
the symphony's final movement was transcendentally inspiring and uplifting.
Đoạn cuối cùng của bản giao hưởng vô cùng khích lệ và nâng đỡ tinh thần.
the garden's design was transcendentally simple, using only basic elements.
Thiết kế của khu vườn vô cùng đơn giản, chỉ sử dụng các yếu tố cơ bản.
the novel explored transcendentally profound questions about human existence.
Truyện ngắn khám phá những câu hỏi vô cùng sâu sắc về sự tồn tại của con người.
the chef's signature dish was transcendentally delicious, combining flavors perfectly.
Món ăn đặc trưng của đầu bếp vô cùng ngon miệng, kết hợp hương vị hoàn hảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay