incoming transferee
người được chuyển đến
new transferee
người được chuyển đến mới
transferee agreement
thỏa thuận chuyển giao
transferee rights
quyền của người được chuyển giao
The transferee will start their new job next week.
Người được chuyển nhượng sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần tới.
The company provided relocation assistance for the transferee.
Công ty đã cung cấp hỗ trợ chuyển địa điểm cho người được chuyển nhượng.
The transferee must complete all necessary paperwork before the transfer.
Người được chuyển nhượng phải hoàn thành tất cả các thủ tục giấy tờ cần thiết trước khi chuyển.
The transferee is responsible for familiarizing themselves with the new policies.
Người được chuyển nhượng có trách nhiệm làm quen với các chính sách mới.
The transferee is excited to explore their new city.
Người được chuyển nhượng rất hào hứng khám phá thành phố mới của họ.
The transferee needs to adapt quickly to the new work environment.
Người được chuyển nhượng cần nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc mới.
The transferee is looking forward to meeting their new colleagues.
Người được chuyển nhượng mong muốn được gặp gỡ đồng nghiệp mới của họ.
The transferee has to attend orientation sessions to learn about the company.
Người được chuyển nhượng phải tham dự các buổi định hướng để tìm hiểu về công ty.
The transferee received a warm welcome from their new team.
Người được chuyển nhượng đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ đội nhóm mới của họ.
The transferee is eager to make a positive impact in their new role.
Người được chuyển nhượng rất mong muốn tạo ra tác động tích cực trong vai trò mới của họ.
incoming transferee
người được chuyển đến
new transferee
người được chuyển đến mới
transferee agreement
thỏa thuận chuyển giao
transferee rights
quyền của người được chuyển giao
The transferee will start their new job next week.
Người được chuyển nhượng sẽ bắt đầu công việc mới vào tuần tới.
The company provided relocation assistance for the transferee.
Công ty đã cung cấp hỗ trợ chuyển địa điểm cho người được chuyển nhượng.
The transferee must complete all necessary paperwork before the transfer.
Người được chuyển nhượng phải hoàn thành tất cả các thủ tục giấy tờ cần thiết trước khi chuyển.
The transferee is responsible for familiarizing themselves with the new policies.
Người được chuyển nhượng có trách nhiệm làm quen với các chính sách mới.
The transferee is excited to explore their new city.
Người được chuyển nhượng rất hào hứng khám phá thành phố mới của họ.
The transferee needs to adapt quickly to the new work environment.
Người được chuyển nhượng cần nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc mới.
The transferee is looking forward to meeting their new colleagues.
Người được chuyển nhượng mong muốn được gặp gỡ đồng nghiệp mới của họ.
The transferee has to attend orientation sessions to learn about the company.
Người được chuyển nhượng phải tham dự các buổi định hướng để tìm hiểu về công ty.
The transferee received a warm welcome from their new team.
Người được chuyển nhượng đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt từ đội nhóm mới của họ.
The transferee is eager to make a positive impact in their new role.
Người được chuyển nhượng rất mong muốn tạo ra tác động tích cực trong vai trò mới của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay