transfixing gaze
ánh nhìn mê hoặc
transfixing beauty
vẻ đẹp mê hoặc
transfixing moment
khoảnh khắc mê hoặc
transfixing story
câu chuyện mê hoặc
transfixing performance
diễn xuất mê hoặc
transfixing artwork
tác phẩm nghệ thuật mê hoặc
transfixing sound
âm thanh mê hoặc
transfixing scene
bối cảnh mê hoặc
transfixing light
ánh sáng mê hoặc
transfixing experience
trải nghiệm mê hoặc
the artist's transfixing performance left the audience in awe.
phần trình diễn mê hoặc của nghệ sĩ khiến khán giả kinh ngạc.
her transfixing gaze held his attention for hours.
ánh nhìn mê hoặc của cô ấy khiến anh ấy tập trung trong nhiều giờ.
the transfixing beauty of the sunset captivated everyone on the beach.
vẻ đẹp mê hoặc của hoàng hôn đã chinh phục tất cả mọi người trên bãi biển.
he spoke with a transfixing passion that inspired his listeners.
anh ấy nói với một niềm đam mê mê hoặc khiến người nghe truyền cảm hứng.
the transfixing story kept me up all night reading.
câu chuyện mê hoặc khiến tôi thức trắng đêm đọc.
her transfixing smile made everyone feel welcome.
nụ cười mê hoặc của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the documentary featured transfixing images of wildlife.
phim tài liệu có các hình ảnh động vật hoang dã mê hoặc.
they shared a transfixing moment of silence after the news.
họ chia sẻ một khoảnh khắc im lặng mê hoặc sau khi biết tin tức.
the transfixing melody lingered in my mind long after the concert.
giai điệu mê hoặc vẫn còn vang vọng trong tâm trí tôi lâu sau buổi hòa nhạc.
her transfixing storytelling captivated the children.
phương pháp kể chuyện mê hoặc của cô ấy đã chinh phục các em nhỏ.
transfixing gaze
ánh nhìn mê hoặc
transfixing beauty
vẻ đẹp mê hoặc
transfixing moment
khoảnh khắc mê hoặc
transfixing story
câu chuyện mê hoặc
transfixing performance
diễn xuất mê hoặc
transfixing artwork
tác phẩm nghệ thuật mê hoặc
transfixing sound
âm thanh mê hoặc
transfixing scene
bối cảnh mê hoặc
transfixing light
ánh sáng mê hoặc
transfixing experience
trải nghiệm mê hoặc
the artist's transfixing performance left the audience in awe.
phần trình diễn mê hoặc của nghệ sĩ khiến khán giả kinh ngạc.
her transfixing gaze held his attention for hours.
ánh nhìn mê hoặc của cô ấy khiến anh ấy tập trung trong nhiều giờ.
the transfixing beauty of the sunset captivated everyone on the beach.
vẻ đẹp mê hoặc của hoàng hôn đã chinh phục tất cả mọi người trên bãi biển.
he spoke with a transfixing passion that inspired his listeners.
anh ấy nói với một niềm đam mê mê hoặc khiến người nghe truyền cảm hứng.
the transfixing story kept me up all night reading.
câu chuyện mê hoặc khiến tôi thức trắng đêm đọc.
her transfixing smile made everyone feel welcome.
nụ cười mê hoặc của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the documentary featured transfixing images of wildlife.
phim tài liệu có các hình ảnh động vật hoang dã mê hoặc.
they shared a transfixing moment of silence after the news.
họ chia sẻ một khoảnh khắc im lặng mê hoặc sau khi biết tin tức.
the transfixing melody lingered in my mind long after the concert.
giai điệu mê hoặc vẫn còn vang vọng trong tâm trí tôi lâu sau buổi hòa nhạc.
her transfixing storytelling captivated the children.
phương pháp kể chuyện mê hoặc của cô ấy đã chinh phục các em nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay