transmigrates

[Mỹ]/ˌtrænzˈmaɪɡreɪts/
[Anh]/ˌtrænzˈmaɪˌɡreɪts/

Dịch

v. di chuyển từ một địa điểm này sang một địa điểm khác, đặc biệt là trong nghĩa tâm linh hoặc siêu hình.

Cụm từ & Cách kết hợp

transmigrates souls

nhập hồn

transmigrates beings

nhập vào các sinh vật

transmigrates life

nhập vào sự sống

transmigrates entities

nhập vào các thực thể

transmigrates worlds

nhập vào các thế giới

transmigrates spirits

nhập vào linh hồn

transmigrates energy

nhập vào năng lượng

transmigrates consciousness

nhập vào ý thức

transmigrates forms

nhập vào các hình dạng

transmigrates dimensions

nhập vào các chiều không gian

Câu ví dụ

she transmigrates to a different world every time she sleeps.

Cô ấy xuyên không đến một thế giới khác mỗi khi ngủ.

the story follows a hero who transmigrates into a game character.

Câu chuyện kể về một anh hùng xuyên không vào một nhân vật trong game.

in many cultures, it is believed that the soul transmigrates after death.

Trong nhiều nền văn hóa, người ta tin rằng linh hồn sẽ chuyển sinh sau khi chết.

he dreams of a life where he transmigrates to ancient china.

Anh ấy mơ về một cuộc sống nơi anh ấy xuyên không đến cổ đại Trung Quốc.

the novel explores the concept of transmigrates and reincarnation.

Tiểu thuyết khám phá khái niệm về xuyên không và tái sinh.

she often imagines how it feels to transmigrate into another person's life.

Cô ấy thường tưởng tượng cảm giác xuyên vào cuộc sống của người khác như thế nào.

in this fantasy tale, the protagonist transmigrates against their will.

Trong câu chuyện giả tưởng này, nhân vật chính xuyên không chống lại ý muốn của họ.

he believes that every time he transmigrates, he learns something new.

Anh ấy tin rằng mỗi lần anh ấy xuyên không, anh ấy lại học được điều gì đó mới.

the film depicts a world where people can choose to transmigrate.

Bộ phim mô tả một thế giới nơi mọi người có thể chọn xuyên không.

they discuss the implications of transmigrates in modern society.

Họ thảo luận về những tác động của việc xuyên không trong xã hội hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay