transmissive material
vật liệu truyền sáng
transmissive layer
lớp truyền sáng
transmissive lens
thấu kính truyền sáng
transmissive film
phim truyền sáng
transmissive surface
bề mặt truyền sáng
transmissive device
thiết bị truyền sáng
transmissive system
hệ thống truyền sáng
transmissive optics
quang học truyền sáng
transmissive window
cửa sổ truyền sáng
transmissive coating
lớp phủ truyền sáng
the material is highly transmissive to light.
vật liệu có khả năng truyền ánh sáng rất cao.
transmissive screens are used in many modern devices.
màn hình truyền sáng được sử dụng trong nhiều thiết bị hiện đại.
we need transmissive coatings for better visibility.
chúng tôi cần lớp phủ truyền sáng để có khả năng hiển thị tốt hơn.
transmissive properties are essential in optical devices.
tính chất truyền sáng rất quan trọng trong các thiết bị quang học.
this glass is not only strong but also transmissive.
kính này không chỉ bền mà còn có khả năng truyền sáng.
transmissive materials are crucial for solar panels.
vật liệu truyền sáng rất quan trọng đối với tấm pin năng lượng mặt trời.
the lab tested the transmissive qualities of the film.
phòng thí nghiệm đã thử nghiệm khả năng truyền sáng của màng phim.
transmissive lenses can enhance vision in low light.
thấu kính truyền sáng có thể cải thiện thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu.
they developed a transmissive sensor for better detection.
họ đã phát triển một cảm biến truyền sáng để phát hiện tốt hơn.
transmissive technology is advancing rapidly in the industry.
công nghệ truyền sáng đang phát triển nhanh chóng trong ngành công nghiệp.
transmissive material
vật liệu truyền sáng
transmissive layer
lớp truyền sáng
transmissive lens
thấu kính truyền sáng
transmissive film
phim truyền sáng
transmissive surface
bề mặt truyền sáng
transmissive device
thiết bị truyền sáng
transmissive system
hệ thống truyền sáng
transmissive optics
quang học truyền sáng
transmissive window
cửa sổ truyền sáng
transmissive coating
lớp phủ truyền sáng
the material is highly transmissive to light.
vật liệu có khả năng truyền ánh sáng rất cao.
transmissive screens are used in many modern devices.
màn hình truyền sáng được sử dụng trong nhiều thiết bị hiện đại.
we need transmissive coatings for better visibility.
chúng tôi cần lớp phủ truyền sáng để có khả năng hiển thị tốt hơn.
transmissive properties are essential in optical devices.
tính chất truyền sáng rất quan trọng trong các thiết bị quang học.
this glass is not only strong but also transmissive.
kính này không chỉ bền mà còn có khả năng truyền sáng.
transmissive materials are crucial for solar panels.
vật liệu truyền sáng rất quan trọng đối với tấm pin năng lượng mặt trời.
the lab tested the transmissive qualities of the film.
phòng thí nghiệm đã thử nghiệm khả năng truyền sáng của màng phim.
transmissive lenses can enhance vision in low light.
thấu kính truyền sáng có thể cải thiện thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu.
they developed a transmissive sensor for better detection.
họ đã phát triển một cảm biến truyền sáng để phát hiện tốt hơn.
transmissive technology is advancing rapidly in the industry.
công nghệ truyền sáng đang phát triển nhanh chóng trong ngành công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay