fur trappers
thợ săn lông thú
beaver trappers
thợ săn hải ly
animal trappers
thợ săn động vật
trappers guild
hội thợ săn
trappers camp
trại thợ săn
trappers tools
dụng cụ của thợ săn
trappers license
giấy phép săn bắt
trappers association
hiệp hội thợ săn
trappers market
chợ của thợ săn
trappers code
quy tắc của thợ săn
trappers often work in remote areas of the wilderness.
Những người đi săn thường làm việc ở những vùng sâu vùng xa của vùng hoang dã.
many trappers rely on traditional methods to catch animals.
Nhiều người đi săn dựa vào các phương pháp truyền thống để bắt động vật.
trappers need to be skilled in tracking wildlife.
Những người đi săn cần có kỹ năng theo dõi động vật hoang dã.
some trappers use bait to lure animals into traps.
Một số người đi săn sử dụng mồi nhử để dụ động vật vào bẫy.
trappers are often involved in fur trading.
Những người đi săn thường liên quan đến buôn bán lông thú.
many trappers respect wildlife and follow ethical practices.
Nhiều người đi săn tôn trọng động vật hoang dã và tuân thủ các phương pháp thực hành có đạo đức.
trappers must be aware of local regulations regarding hunting.
Những người đi săn phải nhận thức được các quy định địa phương về săn bắn.
some trappers work as part of a team to increase efficiency.
Một số người đi săn làm việc như một phần của một đội để tăng hiệu quả.
trappers often face challenges from changing weather conditions.
Những người đi săn thường phải đối mặt với những thách thức từ điều kiện thời tiết thay đổi.
experienced trappers can identify animal tracks easily.
Những người đi săn có kinh nghiệm có thể dễ dàng nhận ra dấu chân động vật.
fur trappers
thợ săn lông thú
beaver trappers
thợ săn hải ly
animal trappers
thợ săn động vật
trappers guild
hội thợ săn
trappers camp
trại thợ săn
trappers tools
dụng cụ của thợ săn
trappers license
giấy phép săn bắt
trappers association
hiệp hội thợ săn
trappers market
chợ của thợ săn
trappers code
quy tắc của thợ săn
trappers often work in remote areas of the wilderness.
Những người đi săn thường làm việc ở những vùng sâu vùng xa của vùng hoang dã.
many trappers rely on traditional methods to catch animals.
Nhiều người đi săn dựa vào các phương pháp truyền thống để bắt động vật.
trappers need to be skilled in tracking wildlife.
Những người đi săn cần có kỹ năng theo dõi động vật hoang dã.
some trappers use bait to lure animals into traps.
Một số người đi săn sử dụng mồi nhử để dụ động vật vào bẫy.
trappers are often involved in fur trading.
Những người đi săn thường liên quan đến buôn bán lông thú.
many trappers respect wildlife and follow ethical practices.
Nhiều người đi săn tôn trọng động vật hoang dã và tuân thủ các phương pháp thực hành có đạo đức.
trappers must be aware of local regulations regarding hunting.
Những người đi săn phải nhận thức được các quy định địa phương về săn bắn.
some trappers work as part of a team to increase efficiency.
Một số người đi săn làm việc như một phần của một đội để tăng hiệu quả.
trappers often face challenges from changing weather conditions.
Những người đi săn thường phải đối mặt với những thách thức từ điều kiện thời tiết thay đổi.
experienced trappers can identify animal tracks easily.
Những người đi săn có kinh nghiệm có thể dễ dàng nhận ra dấu chân động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay