trappers

[Mỹ]/ˈtræpəz/
[Anh]/ˈtræpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người bắt động vật bằng bẫy; thiết bị được sử dụng để bắt động vật

Cụm từ & Cách kết hợp

fur trappers

thợ săn lông thú

beaver trappers

thợ săn hải ly

animal trappers

thợ săn động vật

trappers guild

hội thợ săn

trappers camp

trại thợ săn

trappers tools

dụng cụ của thợ săn

trappers license

giấy phép săn bắt

trappers association

hiệp hội thợ săn

trappers market

chợ của thợ săn

trappers code

quy tắc của thợ săn

Câu ví dụ

trappers often work in remote areas of the wilderness.

Những người đi săn thường làm việc ở những vùng sâu vùng xa của vùng hoang dã.

many trappers rely on traditional methods to catch animals.

Nhiều người đi săn dựa vào các phương pháp truyền thống để bắt động vật.

trappers need to be skilled in tracking wildlife.

Những người đi săn cần có kỹ năng theo dõi động vật hoang dã.

some trappers use bait to lure animals into traps.

Một số người đi săn sử dụng mồi nhử để dụ động vật vào bẫy.

trappers are often involved in fur trading.

Những người đi săn thường liên quan đến buôn bán lông thú.

many trappers respect wildlife and follow ethical practices.

Nhiều người đi săn tôn trọng động vật hoang dã và tuân thủ các phương pháp thực hành có đạo đức.

trappers must be aware of local regulations regarding hunting.

Những người đi săn phải nhận thức được các quy định địa phương về săn bắn.

some trappers work as part of a team to increase efficiency.

Một số người đi săn làm việc như một phần của một đội để tăng hiệu quả.

trappers often face challenges from changing weather conditions.

Những người đi săn thường phải đối mặt với những thách thức từ điều kiện thời tiết thay đổi.

experienced trappers can identify animal tracks easily.

Những người đi săn có kinh nghiệm có thể dễ dàng nhận ra dấu chân động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay