business travellings
các chuyến công tác
frequent travellings
các chuyến đi thường xuyên
international travellings
các chuyến đi quốc tế
family travellings
các chuyến đi gia đình
adventurous travellings
các chuyến đi phiêu lưu
business-related travellings
các chuyến đi liên quan đến công việc
long-distance travellings
các chuyến đi đường dài
local travellings
các chuyến đi địa phương
leisure travellings
các chuyến đi giải trí
cultural travellings
các chuyến đi khám phá văn hóa
business travellings
các chuyến công tác
frequent travellings
các chuyến đi thường xuyên
international travellings
các chuyến đi quốc tế
family travellings
các chuyến đi gia đình
adventurous travellings
các chuyến đi phiêu lưu
business-related travellings
các chuyến đi liên quan đến công việc
long-distance travellings
các chuyến đi đường dài
local travellings
các chuyến đi địa phương
leisure travellings
các chuyến đi giải trí
cultural travellings
các chuyến đi khám phá văn hóa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay