travellings

[Mỹ]/ˈtrævəlɪŋz/
[Anh]/ˈtrævəlɪŋz/

Dịch

adj. liên quan đến du lịch; thuộc về hành trình; di động; đang di chuyển

Cụm từ & Cách kết hợp

business travellings

các chuyến công tác

frequent travellings

các chuyến đi thường xuyên

international travellings

các chuyến đi quốc tế

family travellings

các chuyến đi gia đình

adventurous travellings

các chuyến đi phiêu lưu

business-related travellings

các chuyến đi liên quan đến công việc

long-distance travellings

các chuyến đi đường dài

local travellings

các chuyến đi địa phương

leisure travellings

các chuyến đi giải trí

cultural travellings

các chuyến đi khám phá văn hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay