voyages

[Mỹ]/ˈvɔɪɪdʒɪz/
[Anh]/ˈvɔɪɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những chuyến đi dài bằng biển hoặc không gian
v. ngôi thứ ba số ít của voyage

Cụm từ & Cách kết hợp

ocean voyages

hành trình đại dương

space voyages

hành trình vào không gian

fantasy voyages

hành trình giả tưởng

epic voyages

những hành trình sử thi

adventure voyages

những chuyến phiêu lưu

cruise voyages

các chuyến du ngoạn

historic voyages

những chuyến đi lịch sử

long voyages

những chuyến đi dài

voyages abroad

những chuyến đi ra nước ngoài

voyages of discovery

những chuyến đi khám phá

Câu ví dụ

many great voyages have been made throughout history.

Nhiều chuyến hải trình vĩ đại đã được thực hiện trong suốt lịch sử.

her voyages across the ocean were filled with adventure.

Những chuyến hải trình của cô ấy trên đại dương tràn đầy phiêu lưu.

the voyages of discovery changed our understanding of the world.

Những chuyến hải trình khám phá đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về thế giới.

he documented his voyages in a detailed journal.

Anh ấy đã ghi lại những chuyến hải trình của mình trong một cuốn nhật ký chi tiết.

they planned several voyages to exotic locations.

Họ đã lên kế hoạch cho nhiều chuyến hải trình đến những địa điểm kỳ lạ.

her voyages inspired many to pursue their dreams.

Những chuyến hải trình của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người theo đuổi ước mơ của họ.

the captain shared stories from his many voyages.

Thuyền trưởng chia sẻ những câu chuyện từ nhiều chuyến hải trình của ông.

voyages can be both educational and entertaining.

Những chuyến hải trình có thể vừa mang tính giáo dục vừa mang tính giải trí.

they embarked on voyages to learn about different cultures.

Họ đã thực hiện các chuyến hải trình để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.

some voyages are undertaken for research purposes.

Một số chuyến hải trình được thực hiện vì mục đích nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay