traversing mountains
đi qua núi
traversing the desert
đi qua sa mạc
traversing difficult terrain
đi qua địa hình khó khăn
traversing a river
đi qua con sông
traversing the city
đi qua thành phố
traversing vast distances
đi qua những khoảng cách rộng lớn
traversing the plains
đi qua đồng bằng
traversing a forest
đi qua khu rừng
traversing icy slopes
đi qua các dốc băng
traversing the land
đi qua đất liền
we enjoyed traversing the mountain trails during our vacation.
Chúng tôi đã tận hưởng việc đi dạo trên các con đường núi trong kỳ nghỉ của mình.
the research team is traversing vast datasets to find patterns.
Đội ngũ nghiên cứu đang đi qua các bộ dữ liệu lớn để tìm kiếm các mô hình.
the explorer began traversing the dense jungle alone.
Người thám hiểm bắt đầu đi qua khu rừng rậm một mình.
the train is slowly traversing the scenic countryside.
Tàu hỏa đang chậm rãi đi qua vùng nông thôn phong cảnh đẹp.
the robot is traversing the room, mapping its environment.
Robot đang đi qua căn phòng, lập bản đồ môi trường xung quanh.
the software is traversing the file system for updates.
Phần mềm đang đi qua hệ thống tệp để cập nhật.
the company is traversing new markets to expand its reach.
Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới để mở rộng phạm vi hoạt động của mình.
the hiker was traversing a challenging, rocky path.
Người leo núi đang đi qua một con đường đầy thách thức và đá sỏi.
the algorithm is traversing the graph to find the shortest route.
Thuật toán đang đi qua đồ thị để tìm đường ngắn nhất.
the artist is traversing different styles in their new exhibition.
Nghệ sĩ đang đi qua các phong cách khác nhau trong triển lãm mới của họ.
the ship is traversing the ocean, heading towards the coast.
Tàu đang đi qua đại dương, hướng về phía bờ biển.
traversing mountains
đi qua núi
traversing the desert
đi qua sa mạc
traversing difficult terrain
đi qua địa hình khó khăn
traversing a river
đi qua con sông
traversing the city
đi qua thành phố
traversing vast distances
đi qua những khoảng cách rộng lớn
traversing the plains
đi qua đồng bằng
traversing a forest
đi qua khu rừng
traversing icy slopes
đi qua các dốc băng
traversing the land
đi qua đất liền
we enjoyed traversing the mountain trails during our vacation.
Chúng tôi đã tận hưởng việc đi dạo trên các con đường núi trong kỳ nghỉ của mình.
the research team is traversing vast datasets to find patterns.
Đội ngũ nghiên cứu đang đi qua các bộ dữ liệu lớn để tìm kiếm các mô hình.
the explorer began traversing the dense jungle alone.
Người thám hiểm bắt đầu đi qua khu rừng rậm một mình.
the train is slowly traversing the scenic countryside.
Tàu hỏa đang chậm rãi đi qua vùng nông thôn phong cảnh đẹp.
the robot is traversing the room, mapping its environment.
Robot đang đi qua căn phòng, lập bản đồ môi trường xung quanh.
the software is traversing the file system for updates.
Phần mềm đang đi qua hệ thống tệp để cập nhật.
the company is traversing new markets to expand its reach.
Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới để mở rộng phạm vi hoạt động của mình.
the hiker was traversing a challenging, rocky path.
Người leo núi đang đi qua một con đường đầy thách thức và đá sỏi.
the algorithm is traversing the graph to find the shortest route.
Thuật toán đang đi qua đồ thị để tìm đường ngắn nhất.
the artist is traversing different styles in their new exhibition.
Nghệ sĩ đang đi qua các phong cách khác nhau trong triển lãm mới của họ.
the ship is traversing the ocean, heading towards the coast.
Tàu đang đi qua đại dương, hướng về phía bờ biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay