traversing

[Mỹ]/[ˈtrævəsɪŋ]/
[Anh]/[ˈtrævərˌsɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Di chuyển qua hoặc xuyên qua một thứ gì đó; Di chuyển hoặc đi lại từ một bên của một khu vực sang bên kia; Theo một tuyến đường hoặc lộ trình; Trong việc đo đạc, đo lường và ghi lại khoảng cách và góc độ trên một mảnh đất.
adj. Đi qua hoặc xuyên qua.

Cụm từ & Cách kết hợp

traversing mountains

đi qua núi

traversing the desert

đi qua sa mạc

traversing difficult terrain

đi qua địa hình khó khăn

traversing a river

đi qua con sông

traversing the city

đi qua thành phố

traversing vast distances

đi qua những khoảng cách rộng lớn

traversing the plains

đi qua đồng bằng

traversing a forest

đi qua khu rừng

traversing icy slopes

đi qua các dốc băng

traversing the land

đi qua đất liền

Câu ví dụ

we enjoyed traversing the mountain trails during our vacation.

Chúng tôi đã tận hưởng việc đi dạo trên các con đường núi trong kỳ nghỉ của mình.

the research team is traversing vast datasets to find patterns.

Đội ngũ nghiên cứu đang đi qua các bộ dữ liệu lớn để tìm kiếm các mô hình.

the explorer began traversing the dense jungle alone.

Người thám hiểm bắt đầu đi qua khu rừng rậm một mình.

the train is slowly traversing the scenic countryside.

Tàu hỏa đang chậm rãi đi qua vùng nông thôn phong cảnh đẹp.

the robot is traversing the room, mapping its environment.

Robot đang đi qua căn phòng, lập bản đồ môi trường xung quanh.

the software is traversing the file system for updates.

Phần mềm đang đi qua hệ thống tệp để cập nhật.

the company is traversing new markets to expand its reach.

Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới để mở rộng phạm vi hoạt động của mình.

the hiker was traversing a challenging, rocky path.

Người leo núi đang đi qua một con đường đầy thách thức và đá sỏi.

the algorithm is traversing the graph to find the shortest route.

Thuật toán đang đi qua đồ thị để tìm đường ngắn nhất.

the artist is traversing different styles in their new exhibition.

Nghệ sĩ đang đi qua các phong cách khác nhau trong triển lãm mới của họ.

the ship is traversing the ocean, heading towards the coast.

Tàu đang đi qua đại dương, hướng về phía bờ biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay