treasonous acts
hành động phản quốc
treasonous behavior
hành vi phản quốc
treasonous plot
âm mưu phản quốc
highly treasonous
rất phản quốc
treasonous dealings
mối quan hệ phản quốc
treasonous speech
lời nói phản quốc
treasonous stance
thái độ phản quốc
the senator's actions were deemed treasonous, undermining national security.
Hành động của thượng nghị sĩ bị đánh giá là phản quốc, làm suy yếu an ninh quốc gia.
he faced treasonous charges after leaking classified documents to the press.
Ông ta phải đối mặt với các cáo buộc phản quốc sau khi rò rỉ các tài liệu mật cho báo chí.
their treasonous plot involved collaborating with a foreign power.
Kế hoạch phản quốc của họ liên quan đến việc hợp tác với một thế lực nước ngoài.
the historical figure was accused of treasonous behavior during the revolution.
Nhân vật lịch sử bị cáo buộc có hành vi phản quốc trong cuộc cách mạng.
the court found the defendant guilty of treasonous acts against the state.
Tòa án tuyên bố bị cáo có tội vì những hành động phản quốc chống lại nhà nước.
spreading false information can be considered treasonous in times of war.
Việc lan truyền thông tin sai lệch có thể được coi là phản quốc trong thời chiến.
the whistleblower exposed a treasonous scheme within the government.
Người tố giác đã phơi bày một kế hoạch phản quốc trong chính phủ.
the king suspected his advisors of engaging in treasonous activities.
Nhà vua nghi ngờ các cố vấn của mình có hành vi phản quốc.
the evidence presented suggested a deeply treasonous conspiracy.
Bằng chứng được đưa ra cho thấy một âm mưu phản quốc sâu sắc.
the nation condemned the traitor's treasonous betrayal of their homeland.
Quốc gia lên án sự phản bội phản quốc của kẻ phản bội đối với quê hương của họ.
any act of aiding the enemy is considered a treasonous offense.
Bất kỳ hành động nào giúp kẻ thù đều được coi là một hành vi phạm tội phản quốc.
treasonous acts
hành động phản quốc
treasonous behavior
hành vi phản quốc
treasonous plot
âm mưu phản quốc
highly treasonous
rất phản quốc
treasonous dealings
mối quan hệ phản quốc
treasonous speech
lời nói phản quốc
treasonous stance
thái độ phản quốc
the senator's actions were deemed treasonous, undermining national security.
Hành động của thượng nghị sĩ bị đánh giá là phản quốc, làm suy yếu an ninh quốc gia.
he faced treasonous charges after leaking classified documents to the press.
Ông ta phải đối mặt với các cáo buộc phản quốc sau khi rò rỉ các tài liệu mật cho báo chí.
their treasonous plot involved collaborating with a foreign power.
Kế hoạch phản quốc của họ liên quan đến việc hợp tác với một thế lực nước ngoài.
the historical figure was accused of treasonous behavior during the revolution.
Nhân vật lịch sử bị cáo buộc có hành vi phản quốc trong cuộc cách mạng.
the court found the defendant guilty of treasonous acts against the state.
Tòa án tuyên bố bị cáo có tội vì những hành động phản quốc chống lại nhà nước.
spreading false information can be considered treasonous in times of war.
Việc lan truyền thông tin sai lệch có thể được coi là phản quốc trong thời chiến.
the whistleblower exposed a treasonous scheme within the government.
Người tố giác đã phơi bày một kế hoạch phản quốc trong chính phủ.
the king suspected his advisors of engaging in treasonous activities.
Nhà vua nghi ngờ các cố vấn của mình có hành vi phản quốc.
the evidence presented suggested a deeply treasonous conspiracy.
Bằng chứng được đưa ra cho thấy một âm mưu phản quốc sâu sắc.
the nation condemned the traitor's treasonous betrayal of their homeland.
Quốc gia lên án sự phản bội phản quốc của kẻ phản bội đối với quê hương của họ.
any act of aiding the enemy is considered a treasonous offense.
Bất kỳ hành động nào giúp kẻ thù đều được coi là một hành vi phạm tội phản quốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay