high treatability
khả năng điều trị cao
low treatability
khả năng điều trị thấp
treatability assessment
đánh giá khả năng điều trị
treatability study
nghiên cứu khả năng điều trị
treatability testing
thử nghiệm khả năng điều trị
treatability criteria
tiêu chí đánh giá khả năng điều trị
treatability evaluation
đánh giá khả năng điều trị
treatability options
các lựa chọn điều trị
treatability factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng điều trị
treatability improvement
cải thiện khả năng điều trị
the treatability of the waste was assessed before disposal.
khả năng xử lý của chất thải đã được đánh giá trước khi thải bỏ.
understanding the treatability of pollutants is crucial for environmental protection.
Việc hiểu rõ khả năng xử lý các chất ô nhiễm là rất quan trọng cho việc bảo vệ môi trường.
researchers are studying the treatability of new chemical compounds.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về khả năng xử lý các hợp chất hóa học mới.
the treatability of the contaminated soil was confirmed through tests.
Khả năng xử lý của đất bị ô nhiễm đã được xác nhận thông qua các thử nghiệm.
different methods can affect the treatability of industrial waste.
Các phương pháp khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng xử lý chất thải công nghiệp.
they evaluated the treatability of the effluent before releasing it into the river.
Họ đã đánh giá khả năng xử lý nước thải trước khi xả vào sông.
the treatability of the sludge was improved with chemical additives.
Khả năng xử lý của bùn đã được cải thiện với các chất phụ gia hóa học.
factors influencing the treatability of waste include temperature and ph levels.
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng xử lý chất thải bao gồm nhiệt độ và mức độ pH.
they reported on the treatability of hazardous materials in their latest study.
Họ đã báo cáo về khả năng xử lý các vật liệu nguy hiểm trong nghiên cứu mới nhất của họ.
improving the treatability of wastewater is essential for sustainable practices.
Việc cải thiện khả năng xử lý nước thải là điều cần thiết cho các hoạt động bền vững.
high treatability
khả năng điều trị cao
low treatability
khả năng điều trị thấp
treatability assessment
đánh giá khả năng điều trị
treatability study
nghiên cứu khả năng điều trị
treatability testing
thử nghiệm khả năng điều trị
treatability criteria
tiêu chí đánh giá khả năng điều trị
treatability evaluation
đánh giá khả năng điều trị
treatability options
các lựa chọn điều trị
treatability factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng điều trị
treatability improvement
cải thiện khả năng điều trị
the treatability of the waste was assessed before disposal.
khả năng xử lý của chất thải đã được đánh giá trước khi thải bỏ.
understanding the treatability of pollutants is crucial for environmental protection.
Việc hiểu rõ khả năng xử lý các chất ô nhiễm là rất quan trọng cho việc bảo vệ môi trường.
researchers are studying the treatability of new chemical compounds.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về khả năng xử lý các hợp chất hóa học mới.
the treatability of the contaminated soil was confirmed through tests.
Khả năng xử lý của đất bị ô nhiễm đã được xác nhận thông qua các thử nghiệm.
different methods can affect the treatability of industrial waste.
Các phương pháp khác nhau có thể ảnh hưởng đến khả năng xử lý chất thải công nghiệp.
they evaluated the treatability of the effluent before releasing it into the river.
Họ đã đánh giá khả năng xử lý nước thải trước khi xả vào sông.
the treatability of the sludge was improved with chemical additives.
Khả năng xử lý của bùn đã được cải thiện với các chất phụ gia hóa học.
factors influencing the treatability of waste include temperature and ph levels.
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng xử lý chất thải bao gồm nhiệt độ và mức độ pH.
they reported on the treatability of hazardous materials in their latest study.
Họ đã báo cáo về khả năng xử lý các vật liệu nguy hiểm trong nghiên cứu mới nhất của họ.
improving the treatability of wastewater is essential for sustainable practices.
Việc cải thiện khả năng xử lý nước thải là điều cần thiết cho các hoạt động bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay